America Mineiro vs Athletic Club
Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 1-3 Athletic Club tại Serie B, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 2, hòa 2, Athletic Club thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 22
- Phong độ
- LLWLW America Mineiro
- LLLWL Athletic Club
- 45' 0-1 Kauan Rodrigues · Max
- HT0-1
- 52' 0-2 L. Sosaphản lưới
- 56' Enzo
- 57' ▲ Gustavo Barreto ▼ Felipe Amaral
- 57' ▲ Jorge Jimenez ▼ Yago Souza
- 58' Douglas Pele
- 58' ▲ Douglas Pele ▼ Zeca
- 66' 0-3 Carlinhos · Jota
- 68' ▲ Gonzalo Mastriani ▼ Willian Bigode
- 69' ▲ G. Italo ▼ R. Pineiro
- 73' ▲ Marcelo Henrique ▼ Enzo Santos
- 73' ▲ Gustavinho ▼ Carlinhos
- 73' ▲ Yago Santos ▼ Jota
- 78' Barreto
- 79' ▲ Assis ▼ Max
- 84' ▲ Fabio ▼ Alex Silva
- 86' Gonzalo Mastriani · Guilherme Parede 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 1Gustavo 6.2
- 15Alex Silva ▼ 84' 6.2
- 45Ricardo Silva 6.5
- 3L. Sosa 5.7
- 29Dalbert 6.3
- 8Felipe Amaral ▼ 57' 6.3
- 14R. Pineiro ▼ 69' 6.2
- 10Yago Souza ▼ 57' 6.2
- 20Paulo Victor 6.2
- 7Guilherme Parede ⇢ 6.6
- 9Willian Bigode ▼ 68' 7.3
Dự bị 12
- 19William
- 26Manoel
- 25T. Ostchega
- 31Fabio ▲ 84' 6.9
- 32Filipe Dahora
- 4Rafa Barcelos
- 88Gustavo Barreto ▲ 57' 6.3
- 5F. Elizari
- 93Jorge Jimenez ▲ 57' 6.3
- 17Gonzalo Mastriani ⚽ ▲ 68' 7.5
- 11Gabriel Barros
- 39G. Italo ▲ 69' 6.2
- 1Luan Polli 7.0
- 3Jhonatan Silva 6.9
- 4Belezi 7.0
- 19J. Pool
- 6Zeca ▼ 58' 6.7
- 15Jota ⇢ ▼ 73' 7.5
- 16Joao Miguel 6.5
- 23Enzo Santos ▼ 73' 6.9
- 17Kauan Rodrigues ⚽ 7.2
- 9Carlinhos ⚽ ▼ 73' 7.0
- 11Max ⇢ ▼ 79' 7.2
Dự bị 12
- 12Tony
- 2Douglas Pele ▲ 58' 6.2
- 14Marcelo Henrique ▲ 73' 6.3
- 13Felipe Vieira
- 10Gustavinho ▲ 73' 6.5
- 8G. Cabezas
- 22Assis ▲ 79' 6.2
- 18Yago Santos ▲ 73' 6.9
- 5Kauan Lindes
- 20W. Aponza
- 7Bruninho
- 21D. Vera
Thống kê
01⚑6
⚑420
52%Kiểm soát bóng48%
21Dứt điểm14
6Trúng đích6
10Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
13Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
6Phạt góc4
2Việt vị0
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
4Cứu thua5
0.06Bàn thắng ngăn chặn0.06
434Chuyền bóng405
362Chuyền chính xác339
83%Chính xác chuyền84%
1.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 30 - 15 | +15 | 50 | |
| 2 | 27 | 47 - 24 | +23 | 49 | |
| 3 | 27 | 39 - 30 | +9 | 47 | |
| 4 | 27 | 30 - 22 | +8 | 47 | |
| 5 | 27 | 28 - 21 | +7 | 47 | |
| 6 | 27 | 36 - 33 | +3 | 43 | |
| 7 | 27 | 32 - 26 | +6 | 43 | |
| 8 | 27 | 40 - 39 | +1 | 42 | |
| 9 | 27 | 36 - 26 | +10 | 41 | |
| 10 | 27 | 26 - 21 | +5 | 39 | |
| 11 | 27 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 12 | 27 | 31 - 30 | +1 | 37 | |
| 13 | 27 | 25 - 33 | -8 | 36 | |
| 14 | 27 | 37 - 31 | +6 | 35 | |
| 15 | 27 | 30 - 32 | -2 | 31 | |
| 16 | 27 | 28 - 35 | -7 | 31 | |
| 17 | 27 | 28 - 35 | -7 | 29 | |
| 18 | 27 | 32 - 39 | -7 | 25 | |
| 19 | 27 | 21 - 46 | -25 | 17 | |
| 20 | 27 | 16 - 56 | -40 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu12
11Ghi được15
19Thủng lưới15
1Bàn thắng mỗi trận1.25
2Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai8