America Mineiro
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Athletic Club

America Mineiro vs Athletic Club

Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 0-1 Athletic Club tại Serie B, 8 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 2, hòa 2, Athletic Club thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 15
Sân vận động
Estádio Raimundo Sampaio, Belo Horizonte, Minas Gerais
Phong độ
LLWLW America Mineiro
LLLWL Athletic Club
  1. 18' 0-1 Sidimar · Sandry
  2. HT0-1
  3. 46' F. Elizari Breno
  4. 51' Miqueias
  5. 60' Matheus Guilherme Welinton Torrao
  6. 69' Yago Santos Miqueias
  7. 75' Yago Santos
  8. 79' Arthur Sousa Paulinho
  9. 80' Neto Costa R. Tavares
  10. 81' Yuri Rodrigo Gelado
  11. 82' Jhonnatan Miguelito
  12. 82' Yago Souza Stenio
  13. 84' Yuri
  14. 87' F. Martinez Fabricio Isidoro
  15. 87' Alason Carioca Max
  16. FT0-1

Đội hình

America Mineiro Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alberto Valentim do Carmo Neto
  1. 1Matheus Mendes 7.6
  2. 23Mariano 6.9
  3. 45Ricardo Silva 7.0
  4. 3Lucao 7.2
  5. 29Paulinho ▼ 79' 7.3
  6. 42Miqueias ▼ 69' 7.0
  7. 88Cauan Barros 7.2
  8. 17Stenio ▼ 82' 7.0
  9. 7Miguelito ▼ 82' 6.5
  10. 22Figueiredo 7.2
  11. 99Breno ▼ 46' 6.6

Dự bị 12

  1. 12Jori
  2. 14Rafa Barcelos
  3. 18Julio Cesar
  4. 15Kaua Diniz
  5. 8Felipe Amaral
  6. 33Yago Santos ▲ 69' 6.3
  7. 5F. Elizari ▲ 46' 6.9
  8. 30Gustavinho
  9. 21Jhosefer
  10. 39Arthur Sousa ▲ 79' 6.6
  11. 44Jhonnatan ▲ 82' 6.9
  12. 40Yago Souza ▲ 82' 6.6
Athletic Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rui Pedro Viegas Silva Gomes Duarte
  1. 31Adriel 7.2
  2. 2Douglas Pele 7.2
  3. 43Marcelo Ajul 7.3
  4. 4Sidimar 7.7
  5. 84Rodrigo Gelado ▼ 81' 7.3
  6. 14Fabricio Isidoro ▼ 87' 6.9
  7. 38Sandry 8.3
  8. 7Welinton Torrao ▼ 60' 6.5
  9. 10David Braga 7.3
  10. 77Max ▼ 87' 6.6
  11. 21R. Tavares ▼ 80' 7.2

Dự bị 12

  1. 1Jefferson Luis
  2. 25Glauco
  3. 6Yuri ▲ 81' 6.5
  4. 11Ezequiel
  5. 13Jhonatan Silva
  6. 15F. Martinez ▲ 87' 6.5
  7. 18Matheus Guilherme ▲ 60' 7.0
  8. 19Neto Costa ▲ 80' 6.9
  9. 23Gustavao
  10. 27Alason Carioca ▲ 87' 6.9
  11. 30Joao Adriano
  12. 33Leo Dourado

Thống kê

028
910
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm12
1Trúng đích6
11Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
8Phạt góc9
2Việt vị1
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
5Cứu thua1
442Chuyền bóng370
370Chuyền chính xác291
84%Chính xác chuyền79%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coritiba Foot Ball Club
38 39 - 23 +16 68
2
Club Athletico Paranaense
38 53 - 43 +10 65
3
Chapecoense-sc
38 52 - 35 +17 62
4
Remo
38 51 - 39 +12 62
5
Criciuma
38 47 - 33 +14 61
6
Goias
38 42 - 37 +5 61
7
Novorizontino
38 43 - 32 +11 60
8
CRB
38 45 - 40 +5 56
9
Avai
38 50 - 40 +10 56
10
Cuiaba
38 43 - 44 -1 54
11
Atletico Goianiense
38 39 - 38 +1 52
12
Operario-PR
38 40 - 44 -4 48
13
Vila Nova
38 40 - 44 -4 47
14
America Mineiro
38 41 - 44 -3 46
15
Athletic Club
38 43 - 53 -10 44
16
Botafogo SP
38 32 - 52 -20 42
17
Ferroviária
38 43 - 52 -9 40
18
Amazonas
38 38 - 55 -17 36
19
Volta Redonda
38 26 - 43 -17 36
20
Paysandu Sport Club
38 36 - 52 -16 28
Serie A Betano Serie C (First stage: )

So sánh

51Trận đấu52
58Ghi được66
56Thủng lưới71
1.14Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu