Athletic Club vs America Mineiro
Tỷ số chung cuộc: Athletic Club 1-1 America Mineiro tại Mineiro - 1, 7 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Athletic Club thắng 2, hòa 2, America Mineiro thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Mineiro - 1 · 1st Phase · Vòng 4
- Sân vận động
- Estádio Joaquim Portugal, São João Del Rei, Minas Gerais
- Phong độ
- LLLWL Athletic Club
- LLWLW America Mineiro
- 20' Dada Belmonte
- 29' 0-1 Wellington Paulista
- 45'+1 Emmanuel Martinez
- HT0-1
- 46' ▲ Nathan ▼ Vinícius Silva
- 52' Alason Carioca
- 60' Dada Belmonte
- 60' Dada Belmonte
- 62' ▲ Felipe Micael ▼ Patric
- 63' ▲ Nino Paraíba ▼ G. Mastriani
- 65' Welinton Torrão 1-1
- 69' ▲ Felipe Azevedo ▼ Matheusinho
- 69' ▲ Mikael ▼ Wellington Paulista
- 75' ▲ Douglas ▼ Welinton Torrão
- 77' ▲ Juninho ▼ E. Martínez
- 77' ▲ Nicolas ▼ Marlon
- 90'+6 Nathan
- 90'+7 Nino Paraiba
- 90' ▲ Jonathan ▼ Alason Carioca
- FT1-1
Đội hình
- 1Denivys
- 2Patric ▼ 62'
- 6Vinícius Silva ▼ 46'
- 4Lucas Balardin
- 3Danilo Cardoso
- 5Diego Fumaça
- 8Rômulo
- 10Antônio Falcão
- 99Sassá
- 7Welinton Torrão ▼ 75'
- 11Alason Carioca ▼ 90'
Dự bị 12
- 22Nathan ▲ 46'
- 19Felipe Micael ▲ 62'
- 18Douglas ▲ 75'
- 23Jonathan ▲ 90'
- 13Edson
- 15Rayan
- 21Douglas Pelé
- 20Gui Mendes
- 12Júlio César
- 14Victor Sallinas
- 16Patrick
- 17Matheuzão
- 1Matheus Cavichioli
- 22Danilo Avelar
- 14Ricardo Silva
- 13Wanderson
- 6Marlon ▼ 77'
- 5Lucas Kal
- 18E. Martínez ▼ 77'
- 7Matheusinho ▼ 69'
- 9Wellington Paulista ▼ 69'
- 19G. Mastriani ▼ 63'
- 23Dadá Belmonte
Dự bị 12
- 2Nino Paraíba ▲ 63'
- 11Felipe Azevedo ▲ 69'
- 21Mikael ▲ 69'
- 8Juninho ▲ 77'
- 20Nicolas ▲ 77'
- 16Alê
- 24Mateus Pasinato
- 10M. Benítez
- 3Iago Maidana
- 12Jori
- 15Rodriguinho
- 17Mateus Gonçalves
Thống kê
02
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 15 - 6 | +9 | 18 | |
| 1 | 8 | 15 - 5 | +10 | 20 | |
| 1 | 8 | 11 - 7 | +4 | 12 | |
| 2 | 8 | 13 - 8 | +5 | 15 | |
| 2 | 8 | 14 - 12 | +2 | 11 | |
| 3 | 8 | 9 - 15 | -6 | 5 | |
| 3 | 8 | 8 - 13 | -5 | 4 | |
| 3 | 8 | 8 - 10 | -2 | 10 | |
| 3 | 8 | 8 - 14 | -6 | 10 | |
| 4 | 8 | 6 - 12 | -6 | 4 | |
| 4 | 8 | 9 - 11 | -2 | 9 | |
| 4 | 8 | 7 - 10 | -3 | 10 |
Campeonato Mineiro (Play Offs)
So sánh
33Trận đấu70
41Ghi được102
24Thủng lưới121
1.24Bàn thắng mỗi trận1.46
13Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn45
26Hiệp hai55