Athletic Club vs America Mineiro
Tỷ số chung cuộc: Athletic Club 0-2 America Mineiro tại Serie B, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Athletic Club thắng 2, hòa 2, America Mineiro thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 34
- Sân vận động
- Estádio Joaquim Portugal, São João Del Rei, Minas Gerais
- Phong độ
- LLLWL Athletic Club
- LLWLW America Mineiro
- 10' Ricardo Silva
- 22' Kauã Diniz
- 26' Sandry
- 40' Yuri
- 45'+1 Gustavo
- HT0-0
- 46' ▲ Maguinho ▼ Julio Cesar
- 60' 0-1 Miguelito · Willian Bigode
- 61' ▲ Chico Geraldes ▼ David Braga
- 61' ▲ Ezequiel ▼ A. Da Cruz
- 61' ▲ Wesley Gasolina ▼ Douglas Pele
- 64' Maguinho
- 66' ▲ Miqueias ▼ Kaua Diniz
- 69' ▲ Neto Costa ▼ Sandry
- 70' ▲ David da Hora ▼ Miguelito
- 71' ▲ Jhosefer ▼ C. Ortiz
- 73' Neto Costa
- 74' 0-2 Felipe Amaral
- 77' ▲ Guilherme Cachoeira ▼ Yuri
- 83' ▲ Emerson Santos ▼ Yago Souza
- FT0-2
Đội hình
- 31Adriel 6.9
- 2Douglas Pele ▼ 61' 6.3
- 43Marcelo Ajul 7.7
- 4Sidimar 6.7
- 6Yuri ▼ 77' 6.3
- 14Fabricio Isidoro 6.0
- 38Sandry ▼ 69' 6.7
- 7Welinton Torrao 6.3
- 10David Braga ▼ 61' 6.7
- 17A. Da Cruz ▼ 61' 6.3
- 21R. Tavares 6.3
Dự bị 12
- 1Glauco
- 70Eduardo Freire
- 8Chico Geraldes ▲ 61' 7.2
- 11Ezequiel ▲ 61' 6.5
- 13Jhonatan Silva
- 15G. Indio
- 19Neto Costa ▲ 69' 6.2
- 28Kauan Lindes
- 36Felipe Vieira
- 47Guilherme Cachoeira ▲ 77' 6.7
- 52Wesley Gasolina ▲ 61' 6.6
- 55F. Martinez
- 1Gustavo 7.3
- 18Julio Cesar ▼ 46' 6.9
- 45Ricardo Silva 7.2
- 3Lucao 7.2
- 29Paulinho 8.0
- 15Kaua Diniz ▼ 66' 6.3
- 8Felipe Amaral ⚽ 7.6
- 40Yago Souza ▼ 83' 7.7
- 7Miguelito ⚽ ▼ 70' 7.3
- 9Willian Bigode ⇢ 7.0
- 10C. Ortiz ▼ 71' 7.0
Dự bị 12
- 27Cassio Meneses
- 23Mariano
- 26Maguinho ▲ 46' 6.6
- 2Emerson Santos ▲ 83' 6.7
- 42Miqueias ▲ 66' 7.0
- 20Aloisio
- 21Jhosefer ▲ 71' 6.9
- 33Yago Santos
- 70David da Hora ▲ 70' 6.6
- 28Fabinho
- 17Stenio
- 99Rafa Silva 7.2
Thống kê
03⚑7
⚑440
52%Kiểm soát bóng48%
5Dứt điểm15
2Trúng đích4
2Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn3
7Phạt góc4
3Việt vị1
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
1Cứu thua2
390Chuyền bóng368
312Chuyền chính xác286
80%Chính xác chuyền78%
0.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
52Trận đấu51
66Ghi được58
71Thủng lưới56
1.27Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai34