Goias
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Botafogo SP

Goias vs Botafogo SP

Tỷ số chung cuộc: Goias 2-3 Botafogo SP tại Serie B, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Goias thắng 2, hòa 0, Botafogo SP thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 24
Sân vận động
Estádio de Hailé Pinheiro, Goiânia, Goiás
Phong độ
LLDWL Goias
WDLLL Botafogo SP
  1. 1' Wellington Rato 1-0
  2. 8' 1-1 R. Carrillo · Jefferson Nem
  3. 45' Diego Caito
  4. 45'+2 Gabriel Bispo
  5. HT1-1
  6. 46' L. Maciel Gabriel Bispo
  7. 53' Jeferson
  8. 56' Jefferson Nem
  9. 58' Welliton Rafael Gava
  10. 65' Gabriel Barros Jonathan Cafu
  11. 67' Pedrinho Diego Caito
  12. 70' Edson
  13. 71' 1-2 Marquinho11m
  14. 72' Matheus Barbosa Marquinho
  15. 75' Jean Victor G. Risso
  16. 75' Guilherme Queiroz R. Carrillo
  17. 79' Lucas Ribeiro Titi
  18. 79' Arthur Caike Marcao Silva
  19. 81' Guilherme Queiróz
  20. 82' Anselmo Ramon · Willean Lepo 2-2
  21. 85' 2-3 Matheus Barbosa · Guilherme Queiroz
  22. FT2-3

Đội hình

Goias Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Vágner Carmo Mancini
  1. 23Tadeu 6.3
  2. 20Diego Caito ▼ 67' 6.3
  3. 75Messias 6.6
  4. 4Titi ▼ 79' 6.3
  5. 97Willean Lepo 7.6
  6. 28Juninho 6.3
  7. 77Marcao Silva ▼ 79' 6.5
  8. 8Rafael Gava ▼ 58' 7.2
  9. 27Wellington Rato 7.9
  10. 9Anselmo Ramon 6.7
  11. 6Moraes 6.6

Dự bị 12

  1. 1Thiago Rodrigues
  2. 3Luiz Felipe
  3. 14Lucas Ribeiro ▲ 79' 6.5
  4. 5G. Freitas
  5. 32Rodrigo Andrade
  6. 10Martin Benitez
  7. 22Vitinho
  8. 7Jaja
  9. 11Welliton ▲ 58' 6.9
  10. 15E. Garcia
  11. 17Pedrinho ▲ 67' 6.3
  12. 45Arthur Caike ▲ 79' 6.3
Botafogo SP Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Allan Rodrigo Aal
  1. 1Victor Souza 6.9
  2. 2Jeferson 6.5
  3. 3Edson 7.0
  4. 4Carlao 7.2
  5. 6G. Risso ▼ 75' 6.2
  6. 5Gabriel Bispo ▼ 46' 6.7
  7. 8Wesley Dias 7.2
  8. 7Jonathan Cafu ▼ 65' 6.7
  9. 10Marquinho ▼ 72' 6.9
  10. 11Jefferson Nem 8.0
  11. 9R. Carrillo ▼ 75' 7.3

Dự bị 10

  1. 12Joao Carlos
  2. 14Vilar
  3. 13Rafael Milhorim
  4. 16Jean Victor ▲ 75' 6.9
  5. 15A. Dramisino
  6. 18Matheus Barbosa ▲ 72' 7.3
  7. 20L. Maciel ▲ 46' 6.9
  8. 17Robinho
  9. 19Guilherme Queiroz ▲ 75' 6.5
  10. 21Gabriel Barros ▲ 65' 6.5

Thống kê

0110
250
68%Kiểm soát bóng32%
17Dứt điểm10
5Trúng đích5
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
10Phạt góc2
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng5
2Cứu thua3
433Chuyền bóng218
365Chuyền chính xác139
84%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coritiba Foot Ball Club
38 39 - 23 +16 68
2
Club Athletico Paranaense
38 53 - 43 +10 65
3
Chapecoense-sc
38 52 - 35 +17 62
4
Remo
38 51 - 39 +12 62
5
Criciuma
38 47 - 33 +14 61
6
Goias
38 42 - 37 +5 61
7
Novorizontino
38 43 - 32 +11 60
8
CRB
38 45 - 40 +5 56
9
Avai
38 50 - 40 +10 56
10
Cuiaba
38 43 - 44 -1 54
11
Atletico Goianiense
38 39 - 38 +1 52
12
Operario-PR
38 40 - 44 -4 48
13
Vila Nova
38 40 - 44 -4 47
14
America Mineiro
38 41 - 44 -3 46
15
Athletic Club
38 43 - 53 -10 44
16
Botafogo SP
38 32 - 52 -20 42
17
Ferroviária
38 43 - 52 -9 40
18
Amazonas
38 38 - 55 -17 36
19
Volta Redonda
38 26 - 43 -17 36
20
Paysandu Sport Club
38 36 - 52 -16 28
Serie A Betano Serie C (First stage: )

So sánh

53Trận đấu51
54Ghi được40
46Thủng lưới66
1.02Bàn thắng mỗi trận0.78
22Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu