Goias
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Botafogo SP

Goias vs Botafogo SP

Tỷ số chung cuộc: Goias 4-0 Botafogo SP tại Serie B, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Goias thắng 2, hòa 0, Botafogo SP thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 6
Sân vận động
Estádio de Hailé Pinheiro, Goiânia, Goiás
Phong độ
LLDWL Goias
WDLLL Botafogo SP
  1. 24' Marcão 1-0
  2. 40' Marcão · Welliton 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Cristiano Sander
  5. 46' João Costa Fillipe Soutto
  6. 46' Robinho Ericson
  7. 50' Matheus Barbosa
  8. 58' Á. Rodríguez Breno Herculano
  9. 58' Douglas Borel Dieguinho
  10. 58' Gustavo Bochecha Matheus Barbosa
  11. 59' Patrick Brey Jean Victor
  12. 67' Wellington Welliton
  13. 69' Á. Rodríguez · Juninho 3-0
  14. 70' Willian Leandro Pereira
  15. 74' Lucas Dias Costa
  16. 76' Halerrandrio David Braz
  17. 90' Thiago Galhardo 4-0
  18. FT4-0

Đội hình

Goias Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Márcio Zanardi
  1. 23Tadeu 7.3
  2. 20Dieguinho ▼ 58' 6.7
  3. 14Lucas Ribeiro 7.3
  4. 4David Braz ▼ 76' 6.6
  5. 19Edson Felipe 7.2
  6. 6Sander ▼ 46' 6.9
  7. 31Welliton ▼ 67' 7.5
  8. 77Marcão ⚽2 8.7
  9. 50Juninho 7.3
  10. 33Thiago Galhardo 7.9
  11. 18Breno Herculano ▼ 58' 6.6

Dự bị 11

  1. 12Cristiano ▲ 46' 6.7
  2. 9Á. Rodríguez ▲ 58' 7.2
  3. 2Douglas Borel ▲ 58' 6.6
  4. 5Wellington ▲ 67' 6.7
  5. 90Halerrandrio ▲ 76' 6.6
  6. 21Jhonny Lucas
  7. 3Yan Souto
  8. 17Pedrinho
  9. 1Thiago Rodrigues
  10. 70Nathan Melo
  11. 88Luiz Henrique
Botafogo SP Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Paulo Gomes
  1. 1Michael 6.7
  2. 2Wallison 6.5
  3. 5Matheus Costa 6.2
  4. 3Lucas Dias 5.9
  5. 4Ericson ▼ 46' 6.3
  6. 6Jean Victor ▼ 59' 6.3
  7. 7Emerson Negueba 6.2
  8. 8Matheus Barbosa ▼ 58' 6.2
  9. 10Fillipe Soutto ▼ 46' 6.5
  10. 11Douglas Baggio 6.6
  11. 9Leandro Pereira ▼ 70' 6.9

Dự bị 9

  1. 14João Costa ▲ 46' 6.3
  2. 17Robinho ▲ 46' 7.3
  3. 18Gustavo Bochecha ▲ 58' 6.3
  4. 16Patrick Brey ▲ 59' 6.2
  5. 20Willian ▲ 70' 6.9
  6. 19Thalles
  7. 12João Carlos
  8. 13Fábio Sanches
  9. 15Carlos Manuel

Thống kê

001
220
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm12
9Trúng đích2
3Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn2
1Phạt góc2
2Việt vị2
15Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
2Cứu thua5
528Chuyền bóng413
456Chuyền chính xác340
86%Chính xác chuyền82%
3.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Santos FC
38 57 - 32 +25 68
2
Mirassol
38 42 - 26 +16 67
3
Sport Recife
38 57 - 37 +20 66
4
Ceara
38 59 - 41 +18 64
5
Novorizontino
38 43 - 31 +12 64
6
Goias
38 56 - 32 +24 63
7
Operario-PR
38 34 - 32 +2 58
8
America Mineiro
38 50 - 35 +15 58
9
Vila Nova
38 42 - 54 -12 55
10
Avai
38 34 - 32 +2 53
11
Amazonas
38 31 - 37 -6 52
12
Coritiba Foot Ball Club
38 41 - 44 -3 50
13
Paysandu Sport Club
38 41 - 43 -2 50
14
Botafogo SP
38 36 - 51 -15 45
15
Chapecoense-sc
38 34 - 45 -11 44
16
CRB
38 38 - 45 -7 43
17
Ponte Preta
38 37 - 55 -18 38
18
Ituano
38 43 - 63 -20 37
19
Brusque
38 24 - 44 -20 36
20
Guarani Campinas
38 33 - 53 -20 33
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu57
76Ghi được52
39Thủng lưới74
1.38Bàn thắng mỗi trận0.91
24Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu