Botafogo SP vs Goias
Tỷ số chung cuộc: Botafogo SP 0-1 Goias tại Serie B, 28 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Botafogo SP thắng 2, hòa 0, Goias thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 5
- Phong độ
- WDLLL Botafogo SP
- LLDWL Goias
- 15' ▲ Jeferson ▼ Jefferson Nem
- 18' Lucas Ribeiro
- 26' Jonathan Cafú
- 31' Lucas Lovat
- 39' Alisson Cassiano
- 45' 0-1 Anselmo Ramon · Pedrinho
- HT0-1
- 48' Carlão
- 59' Marcão Silva
- 62' ▲ Willian Lins ▼ Jonathan Cafu
- 62' ▲ R. Carrillo ▼ Carlao
- 71' ▲ Arthur Caike ▼ Welliton
- 71' ▲ Anthony ▼ Lucas Lovat
- 78' ▲ G. Freitas ▼ Marcao Silva
- 84' ▲ Edson ▼ Rafael Milhorim
- 84' ▲ Tortello ▼ Pablo Thomaz
- 84' ▲ Baldoria ▼ Pedrinho
- 84' ▲ Jaja ▼ Juninho
- FT0-1
Đội hình
- 1Victor Souza 6.7
- 2Jonathan Cafu ▼ 62' 6.3
- 3Alisson Cassiano 7.2
- 5Carlao ▼ 62' 6.9
- 4Rafael Milhorim ▼ 84' 7.2
- 6G. Risso 7.3
- 7A. Dramisino 6.9
- 8S. Abdulai 7.2
- 11Jefferson Nem ▼ 15' 6.5
- 10L. Maciel 7.2
- 9Pablo Thomaz ▼ 84' 7.2
Dự bị 11
- 12Joao Carlos
- 24Brenno Klippel
- 17Wallison
- 13Ericson
- 16Rafael Castro
- 15Edson ▲ 84' 6.7
- 18Gabriel Bispo
- 20Tortello ▲ 84' 6.7
- 14Jeferson ▲ 15' 7.2
- 21Willian Lins ▲ 62'
- 19R. Carrillo ▲ 62' 6.7
- 23Tadeu 7.3
- 20Diego Caito 7.2
- 75Messias 7.3
- 14Lucas Ribeiro 7.5
- 36Lucas Lovat ▼ 71' 6.6
- 77Marcao Silva ▼ 78' 6.7
- 28Juninho ▼ 84' 6.9
- 30Welliton ▼ 71' 6.7
- 8Rafael Gava 6.9
- 17Pedrinho ⇢ ▼ 84' 6.9
- 9Anselmo Ramon ⚽ 7.7
Dự bị 12
- 1Thiago Rodrigues
- 12Ezequiel
- 3Luiz Felipe
- 66Danilo Cunha
- 5G. Freitas ▲ 78' 6.6
- 32Rodrigo Andrade
- 55Baldoria ▲ 84' 6.5
- 22Vitinho
- 7Jaja ▲ 84' 6.9
- 31F. Barcelo
- 45Arthur Caike ▲ 71' 6.7
- 4Anthony ▲ 71' 6.6
Thống kê
03⚑5
⚑830
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm7
2Trúng đích2
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
5Phạt góc8
3Việt vị1
10Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
1Cứu thua2
404Chuyền bóng321
327Chuyền chính xác230
81%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
51Trận đấu53
40Ghi được54
66Thủng lưới46
0.78Bàn thắng mỗi trận1.02
15Giữ sạch lưới22
16Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai31