Avai vs Sport Recife
Tỷ số chung cuộc: Avai 0-2 Sport Recife tại Serie B, 8 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Avai thắng 2, hòa 1, Sport Recife thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 25
- Sân vận động
- Estádio Aderbal Ramos da Silva, Florianópolis, Santa Catarina
- Phong độ
- WWWLL Avai
- WLWLL Sport Recife
- 14' 0-1 F. Domínguez · C. Ortíz
- 32' Christian Ortíz
- 45'+2 Giovanni
- 45'+2 Felipinho
- HT0-1
- 48' Willian Maranhão
- 57' ▲ Natanael ▼ Mário Sérgio
- 57' ▲ Ronaldo Henrique ▼ Willian Maranhão
- 62' 0-2 Chrystian Barletta · Felipe
- 63' ▲ Hygor ▼ João Paulo
- 63' ▲ Dalbert ▼ Felipinho
- 74' ▲ Zé Roberto ▼ Gustavo Coutinho
- 75' ▲ Allyson ▼ Igor Cariús
- 84' ▲ Pedrinho ▼ Maurício Garcez
- 84' ▲ Jean Lucas ▼ Giovanni
- 85' Dalbert
- 86' ▲ J. Fernández ▼ Chrystian Barletta
- 86' ▲ Wellington Silva ▼ C. Ortíz
- 90'+2 Allyson
- FT0-2
Đội hình
- 31César Augusto 6.3
- 63Marcos Vinícius 7.2
- 3Tiago Pagnussat 7.0
- 95Jonathan Costa 6.3
- 33Mário Sérgio ▼ 57' 6.2
- 19João Paulo ▼ 63' 6.6
- 77Zé Ricardo 6.7
- 6Willian Maranhão ▼ 57' 6.7
- 11Maurício Garcez ▼ 84' 6.7
- 8Giovanni ▼ 84' 7.3
- 9Vágner Love 6.9
Dự bị 12
- 25Natanael ▲ 57' 6.9
- 28Ronaldo Henrique ▲ 57' 6.6
- 7Hygor ▲ 63' 6.3
- 27Pedrinho ▲ 84' 6.6
- 29Jean Lucas ▲ 84' 6.3
- 66Otávio Passos
- 80Gabriel Barros
- 82Gustavo Talles
- 93Judson
- 5Alan Costa
- 72Rodrigo Santos
- 97Paulo Guilherme
- 22Caíque França 7.3
- 16Igor Cariús ▼ 75' 6.9
- 15Rafael Thyere 6.9
- 44Chico 6.9
- 6Felipinho ▼ 63' 6.5
- 59C. Ortíz ⇢ ▼ 86' 6.9
- 94Felipe ⇢ 7.9
- 19Lucas Lima 7.3
- 30Chrystian Barletta ⚽ ▼ 86' 7.0
- 9Gustavo Coutinho ▼ 74' 6.3
- 8F. Domínguez ⚽ 7.0
Dự bị 11
- 29Dalbert ▲ 63' 6.9
- 99Zé Roberto ▲ 74' 6.5
- 2Allyson ▲ 75' 6.5
- 5J. Fernández ▲ 86' 6.6
- 18Wellington Silva ▲ 86' 6.6
- 40Luciano Castán
- 17Pedro Vilhena
- 7Fabinho
- 21Thiago Couto
- 77Lenny Lobato
- 47Fábio Matheus
Thống kê
02⚑8
⚑840
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm10
2Trúng đích2
9Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn5
8Phạt góc8
2Việt vị1
11Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
0Cứu thua2
373Chuyền bóng392
277Chuyền chính xác271
74%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu66
61Ghi được101
54Thủng lưới61
1.15Bàn thắng mỗi trận1.53
18Giữ sạch lưới25
21Trên 2.5 bàn30
29Hiệp hai59