Sport Recife vs Avai
Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 2-1 Avai tại Serie B, 7 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 2, hòa 1, Avai thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 11
- Sân vận động
- Estádio Adelmar da Costa Carvalho, Recife, Pernambuco
- Phong độ
- WLWLL Sport Recife
- WWWLL Avai
- -5' Wellington
- 3' Fabrício Daniel 1-0
- 11' Renan
- 17' ▲ Roberto ▼ Didi
- 30' Igor
- 38' Natanael
- HT1-0
- 49' Luciano Juba · Jorginho 2-0
- 60' Waguininho
- 66' ▲ Modesto ▼ S. Patiño
- 70' ▲ Edinho ▼ Fabrício Daniel
- 74' Igor Cariús
- 77' ▲ Felipinho ▼ Igor Cariús
- 79' ▲ Felipinho ▼ Igor Inocêncio
- 79' ▲ Gustavo Santos ▼ Dentinho
- 80' ▲ Xavier ▼ Jean Cléber
- 90' ▲ Gabriel Santos ▼ Jorginho
- 90' ▲ Fábio Matheus ▼ Fabinho
- 90'+2 2-1 Waguininho11m
- FT2-1
Đội hình
- 33Renan 7.2
- 26Eduardo 6.0
- 15Rafael Thyere 6.9
- 35Sabino 6.7
- 16Igor Cariús ▼ 77' 6.7
- 7Fabinho ▼ 90' 6.9
- 5Ronaldo 6.9
- 97Fabrício Daniel ⚽ ▼ 70' 7.7
- 10Jorginho ⇢ ▼ 90' 8.3
- 46Luciano Juba ⚽ 7.3
- 9Vágner Love 6.3
Dự bị 12
- 11Edinho ▲ 70' 6.3
- 6Felipinho ▲ 79' 6.6
- 90Gabriel Santos ▲ 90' 6.2
- 47Fábio Matheus ▲ 90' 6.3
- 12Alisson Cassiano
- 76Jordan
- 48Pedro Martins
- 28João Igor
- 44Chico
- 39Italo
- 17Kayke
- 13Renzo
- 87Ygor Vinhas 6.0
- 72Thales Oleques 6.5
- 3Didi ▼ 17' 6.5
- 19Alan Costa 6.5
- 98Igor Inocêncio ▼ 79' 6.9
- 16Jean Cléber ▼ 80' 7.0
- 99Giva 6.5
- 25Natanael 6.6
- 7Dentinho ▼ 79' 7.3
- 11S. Patiño ▼ 66' 6.2
- 13Waguininho ⚽ 7.9
Dự bị 11
- 4Roberto ▲ 17' 7.2
- 17Modesto ▲ 66' 6.7
- 38Felipinho ▲ 79' 5.9
- 28Gustavo Santos ▲ 90' 7.5
- 39Xavier ▲ 80' 6.3
- 78Andrey
- 20Vitinho
- 35Felipe Silva
- 53Alexander
- 5Wellington
- 2Igor Dutra
Thống kê
01⚑5
⚑340
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm17
3Trúng đích5
2Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
5Phạt góc3
4Việt vị0
11Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
4Cứu thua1
443Chuyền bóng358
364Chuyền chính xác294
82%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 31 | +19 | 72 | |
| 2 | 38 | 42 - 31 | +11 | 65 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 64 | |
| 4 | 38 | 56 - 45 | +11 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 30 | +18 | 63 | |
| 6 | 38 | 42 - 31 | +11 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 40 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 49 - 30 | +19 | 61 | |
| 9 | 38 | 45 - 39 | +6 | 57 | |
| 10 | 38 | 42 - 33 | +9 | 57 | |
| 11 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 12 | 38 | 25 - 42 | -17 | 47 | |
| 13 | 38 | 31 - 48 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 15 | 38 | 24 - 35 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 17 | 38 | 31 - 43 | -12 | 39 | |
| 18 | 38 | 37 - 50 | -13 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 58 | -27 | 31 | |
| 20 | 38 | 28 - 51 | -23 | 28 |
Serie A Serie C (First stage: )
So sánh
69Trận đấu55
128Ghi được54
60Thủng lưới66
1.86Bàn thắng mỗi trận0.98
32Giữ sạch lưới22
35Trên 2.5 bàn18
69Hiệp hai33