Avai vs Sport Recife
Tỷ số chung cuộc: Avai 2-2 Sport Recife tại Serie B, 29 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Avai thắng 2, hòa 1, Sport Recife thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 30
- Sân vận động
- Estádio Aderbal Ramos da Silva, Florianópolis, Santa Catarina
- Phong độ
- WWWLL Avai
- WLWLL Sport Recife
- 1' Giovanni · Gabriel Poveda 1-0
- 5' 1-1 Peglow · Jorginho
- 9' William Pottker
- 37' Rafael Thyerephản lưới 2-1
- HT2-1
- 58' ▲ Ewerthon ▼ R. Rosales
- 58' ▲ Edinho ▼ F. Labandeira
- 62' Roberto
- 63' ▲ Felipinho ▼ Giovanni
- 63' ▲ Alan Costa ▼ Jean Lucas
- 65' Jorginho
- 66' ▲ Diego Souza ▼ Peglow
- 73' ▲ Waguininho ▼ Gabriel Poveda
- 80' ▲ Fabrício Daniel ▼ Vágner Love
- 80' ▲ Fábio Matheus ▼ Felipe Ferreira
- 82' Fabio Matheus
- 83' ▲ Fellipe Bastos ▼ Rafael Gava
- 83' ▲ Bruno Cortez ▼ Natanael
- 89' Felipe Rocha
- 90'+4 Felipe Rocha
- 90'+4 Wellington
- 90'+4 Felipe Rocha
- 90'+6 2-2 Fabrício Daniel · Edinho
- FT2-2
Đội hình
- 1Igor Bohn 6.6
- 72Thales Oleques 6.9
- 95Jonathan Costa 6.5
- 4Roberto 6.9
- 25Natanael ▼ 83' 6.9
- 23Rafael Gava ▼ 83' 6.9
- 5Wellington 6.3
- 77Giovanni ⚽ ▼ 63' 7.3
- 29Jean Lucas ▼ 63' 7.0
- 9Gabriel Poveda ⇢ ▼ 73' 7.2
- 10William Pottker 6.5
Dự bị 12
- 38Felipinho ▲ 63' 6.3
- 3Alan Costa ▲ 63' 6.6
- 13Waguininho ▲ 73' 6.9
- 90Fellipe Bastos ▲ 83' 6.5
- 31Bruno Cortez ▲ 83' 6.3
- 68Edinho ▲ 58'
- 17Modesto
- 16Jean Cléber
- 28Leandro Carvalho
- 2Igor Dutra
- 20Gaspar
- 22Douglas Friedrich
- 1Denis 6.2
- 28R. Rosales ▼ 58' 6.2
- 15Rafael Thyere 6.7
- 35Sabino 7.2
- 6Felipinho 6.2
- 7Fabinho 6.6
- 10Jorginho ⇢ 6.6
- 94Felipe Ferreira ▼ 80' 6.9
- 30F. Labandeira ▼ 58' 6.3
- 9Vágner Love ▼ 80' 6.5
- 77Peglow ⚽ ▼ 66' 7.3
Dự bị 12
- 2Ewerthon ▲ 58' 6.9
- 11Edinho ▲ 58' 7.3
- 87Diego Souza ▲ 66' 6.5
- 97Fabrício Daniel ⚽ ▲ 80' 7.5
- 47Fábio Matheus ▲ 80' 6.7
- 44Chico
- 33Renan
- 88Wanderson
- 39Italo
- 12Alisson Cassiano
- 17Nathan
- 23Michel
Thống kê
15⚑5
⚑920
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm15
3Trúng đích7
8Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn2
5Phạt góc9
20Phạm lỗi14
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
298Chuyền bóng489
206Chuyền chính xác405
69%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 31 | +19 | 72 | |
| 2 | 38 | 42 - 31 | +11 | 65 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 64 | |
| 4 | 38 | 56 - 45 | +11 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 30 | +18 | 63 | |
| 6 | 38 | 42 - 31 | +11 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 40 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 49 - 30 | +19 | 61 | |
| 9 | 38 | 45 - 39 | +6 | 57 | |
| 10 | 38 | 42 - 33 | +9 | 57 | |
| 11 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 12 | 38 | 25 - 42 | -17 | 47 | |
| 13 | 38 | 31 - 48 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 15 | 38 | 24 - 35 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 17 | 38 | 31 - 43 | -12 | 39 | |
| 18 | 38 | 37 - 50 | -13 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 58 | -27 | 31 | |
| 20 | 38 | 28 - 51 | -23 | 28 |
Serie A Serie C (First stage: )
So sánh
55Trận đấu69
54Ghi được128
66Thủng lưới60
0.98Bàn thắng mỗi trận1.86
22Giữ sạch lưới32
18Trên 2.5 bàn35
33Hiệp hai69