Sport Recife vs Avai
Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 1-2 Avai tại Serie B, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 3, hòa 2, Avai thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 6
- Sân vận động
- Itaipava Arena Pernambuco, Recife, Pernambuco
- Phong độ
- WLWLL Sport Recife
- WWWLL Avai
- 4' A. Ruiz 1-0
- 31' Alan Ruiz
- 31' Thiago Pagnussat
- 32' Alan Ruiz
- 32' Alan Ruiz
- 44' Ronaldo Henrique
- HT1-0
- 46' ▲ Pedrinho ▼ Ronaldo Henrique
- 46' ▲ Roberto ▼ Tiago Pagnussat
- 55' ▲ Chrystian Barletta ▼ Lucas Lima
- 55' ▲ Zé Roberto ▼ Gustavo Coutinho
- 62' Zé Roberto
- 64' Zé Roberto
- 68' ▲ Fábio Matheus ▼ Felipe
- 68' ▲ Fabinho ▼ F. Domínguez
- 68' ▲ João Paulo ▼ Willian Maranhão
- 68' ▲ Jean Lucas ▼ Giovanni
- 77' ▲ C. Ortíz ▼ Romarinho
- 82' ▲ Ademilson ▼ Gustavo Vilar
- 90'+5 Maurício Garcez
- 90' 1-1 Maurício Garcez · Marcos Vinícius
- 90'+6 1-2 Jean Lucas · Gabriel Poveda
- FT1-2
Đội hình
- 22Caíque França 6.6
- 54Pedro Lima 7.0
- 15Rafael Thyere 6.9
- 40Luciano Castán 7.0
- 6Felipinho 7.0
- 94Felipe ▼ 68' 7.3
- 10A. Ruiz ⚽ 5.9
- 19Lucas Lima ▼ 55' 6.7
- 8F. Domínguez ▼ 68' 6.7
- 11Romarinho ▼ 77' 7.2
- 9Gustavo Coutinho ▼ 55' 6.9
Dự bị 12
- 30Chrystian Barletta ▲ 55' 6.3
- 99Zé Roberto ▲ 55' 3.6
- 47Fábio Matheus ▲ 68' 6.3
- 7Fabinho ▲ 68' 6.6
- 59C. Ortíz ▲ 77' 6.3
- 14Vinícius Faria
- 29Dalbert
- 28R. Rosales
- 55Lucas André
- 17Pedro Vilhena
- 12Alisson Cassiano
- 21Thiago Couto
- 31César Augusto 6.7
- 63Marcos Vinícius ⇢ 7.2
- 3Tiago Pagnussat ▼ 46' 6.3
- 14Gustavo Vilar ▼ 82' 6.6
- 33Mário Sérgio 7.2
- 21Pedro Castro 7.3
- 28Ronaldo Henrique ▼ 46' 6.6
- 6Willian Maranhão ▼ 68' 6.9
- 8Giovanni ▼ 68' 6.9
- 9Gabriel Poveda ⇢ 7.5
- 11Maurício Garcez ⚽ 7.3
Dự bị 11
- 27Pedrinho ▲ 46' 6.7
- 4Roberto ▲ 46' 7.0
- 19João Paulo ▲ 68' 6.9
- 29Jean Lucas ⚽ ▲ 68' 7.2
- 99Ademilson ▲ 82' 6.6
- 93Judson
- 77Zé Ricardo
- 72Thales Oleques
- 20Gaspar
- 7Hygor
- 1Igor Bohn
Thống kê
23⚑1
⚑1130
39%Kiểm soát bóng61%
3Dứt điểm18
3Trúng đích5
0Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn5
1Phạt góc11
3Việt vị3
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
2Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
334Chuyền bóng490
282Chuyền chính xác433
84%Chính xác chuyền88%
0.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
66Trận đấu53
101Ghi được61
61Thủng lưới54
1.53Bàn thắng mỗi trận1.15
25Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn21
59Hiệp hai29