Esporte Clube Juventude vs Novorizontino
Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Juventude 1-0 Novorizontino tại Serie B, 3 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Juventude thắng 2, hòa 0, Novorizontino thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 21
- Sân vận động
- Estádio Alfredo Jaconi, Caxias do Sul, Rio Grande do Sul
- Phong độ
- DWWDD Esporte Clube Juventude
- DWWWW Novorizontino
- 9' Jádson
- 27' Willean Lepu
- 43' Renato Silveira
- 44' Renato Silveira
- 45'+10 Jordi
- 45'+6 Aylon
- 45' ▲ Kelvyn ▼ Alan Ruschel
- 45'+10 Geovanephản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Matheus Vargas ▼ Jádson
- 46' ▲ Tite ▼ Jean Irmer
- 46' ▲ Romulo ▼ Aylon
- 46' ▲ Luis Fellipe ▼ Douglas Baggio
- 46' ▲ Jenison ▼ Ronaldo
- 57' ▲ Ruan ▼ David da Hora
- 66' Ruan
- 74' ▲ Mandaca ▼ Nenê
- 77' Ricardinho
- 81' Matheus Vargas
- 82' ▲ Felipe Marques ▼ Ricardinho
- 86' ▲ Biel ▼ Geovane
- 90'+5 Biel
- FT1-0
Đội hình
- 1Thiago Couto 7.9
- 93Reginaldo Lopes 6.9
- 4Danilo Boza 7.2
- 3Zé Marcos 7.3
- 28Alan Ruschel ▼ 45' 7.2
- 16Jádson ▼ 46' 7.0
- 5Jean Irmer ▼ 46' 6.7
- 36Vini Paulista 7.7
- 11David da Hora ▼ 57' 6.6
- 9Rodrigo Rodrigues 6.9
- 77Nenê ▼ 74' 7.0
Dự bị 12
- 21Kelvyn ▲ 45' 6.9
- 8Matheus Vargas ▲ 46' 6.9
- 34Tite ▲ 46' 6.3
- 29Ruan ▲ 57' 6.2
- 44Mandaca ▲ 74' 6.3
- 39Daniel Cruz
- 23Luiz Gustavo
- 19Fábio Gomes
- 22Dani Bolt
- 12Léo Vieira
- 14Robertinho
- 95Kady
- 44Jordi 7.5
- 26Adriano Martins 6.9
- 3Renato 5.3
- 16Reverson 6.9
- 97Willean Lepo 7.5
- 15Ricardinho ▼ 82' 6.7
- 5Geovane ▼ 86' 6.7
- 19Léo Tocantins 7.9
- 7Douglas Baggio ▼ 46' 6.2
- 11Aylon ▼ 46' 6.3
- 9Ronaldo ▼ 46' 6.5
Dự bị 11
- 17Romulo ▲ 46' 6.6
- 33Luis Fellipe ▲ 46' 6.3
- 18Jenison ▲ 46' 6.7
- 20Felipe Marques ▲ 82' 6.3
- 23Biel ▲ 86' 5.9
- 95Zé Mateus
- 88D. Matsuoka
- 77Rodolfo
- 1Georgemy
- 22Joãozinho
- 14Paulo
Thống kê
03⚑4
⚑442
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm12
5Trúng đích4
7Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
4Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
4Cứu thua5
474Chuyền bóng373
375Chuyền chính xác284
79%Chính xác chuyền76%
1.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 31 | +19 | 72 | |
| 2 | 38 | 42 - 31 | +11 | 65 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 64 | |
| 4 | 38 | 56 - 45 | +11 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 30 | +18 | 63 | |
| 6 | 38 | 42 - 31 | +11 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 40 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 49 - 30 | +19 | 61 | |
| 9 | 38 | 45 - 39 | +6 | 57 | |
| 10 | 38 | 42 - 33 | +9 | 57 | |
| 11 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 12 | 38 | 25 - 42 | -17 | 47 | |
| 13 | 38 | 31 - 48 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 15 | 38 | 24 - 35 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 17 | 38 | 31 - 43 | -12 | 39 | |
| 18 | 38 | 37 - 50 | -13 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 58 | -27 | 31 | |
| 20 | 38 | 28 - 51 | -23 | 28 |
Serie A Serie C (First stage: )
So sánh
52Trận đấu59
61Ghi được81
49Thủng lưới48
1.17Bàn thắng mỗi trận1.37
21Giữ sạch lưới26
21Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai44