Vila Nova vs Sport Recife
Tỷ số chung cuộc: Vila Nova 0-0 Sport Recife tại Serie B, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Vila Nova thắng 1, hòa 3, Sport Recife thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 38
- Sân vận động
- Estádio Onésio Brasileiro Alvarenga, Goiânia, Goiás
- Trọng tài
- Paulo Roberto Alves Júnior
- Phong độ
- WWDWL Vila Nova
- WLWLL Sport Recife
- -5' Luciano Juba
- -5' Ray Vanegas
- -5' Luciano Juba
- -5' Vágner Love
- -5' Gustavo Coutinho
- 21' Luciano Juba
- 23' Willian Formiga
- 41' ▲ Railan ▼ Alex Silva
- HT0-0
- 46' ▲ Jefin ▼ Willian Formiga
- 60' Fabinho
- 60' Fabinho
- 62' ▲ Denner ▼ Gustavo Coutinho
- 64' ▲ Kaio Nunes ▼ Matheus
- 73' ▲ Dentinho ▼ Diego Tavares
- 73' ▲ Marlone ▼ Jean Martim
- 73' ▲ Ezequiel ▼ Eduardo
- 73' ▲ Wanderson ▼ Luciano Juba
- 77' Denner Melz
- 81' Rafael Thyere
- 81' Ronaldo Henrique
- 82' Denner Melz
- 82' Denner Melz
- 85' ▲ Chico ▼ F. Labandeira
- 85' ▲ Willian Oliveira ▼ Vágner Love
- FT0-0
Đội hình
- 1Georgemy 6.7
- 2Alex Silva ▼ 41' 6.9
- 13Willian Formiga ▼ 46' 6.7
- 14Jordan 6.9
- 5Eduardo Doma 6.6
- 17Wagner 7.2
- 15Sousa 6.5
- 20Jean Martim ▼ 73' 6.7
- 19Daniel Amorim 6.9
- 21Diego Tavares ▼ 73' 6.6
- 23Matheus ▼ 64' 7.0
Dự bị 12
- 3Railan ▲ 41' 7.0
- 6Jefin ▲ 46' 7.3
- 11Kaio Nunes ▲ 64' 6.6
- 10Dentinho ▲ 73' 6.9
- 22Marlone ▲ 73' 6.9
- 16Gabriel Moura
- 30Pedro Campanelli
- 9Rubens
- 18Ralf
- 4Alisson Cassiano
- 7Riquelme
- 8João Lucas
- 95Saulo 7.2
- 26Eduardo ▼ 73' 6.7
- 15Rafael Thyere 7.0
- 56Sander 7.3
- 35Sabino 7.7
- 46Luciano Juba ▼ 73' 6.6
- 7Fabinho 5.9
- 5Ronaldo 6.7
- 99Vágner Love ▼ 85' 6.3
- 30F. Labandeira ▼ 85' 6.7
- 91Gustavo Coutinho ▼ 62' 6.3
Dự bị 12
- 88Denner ▲ 62' 6.3
- 22Ezequiel ▲ 73' 6.5
- 77Wanderson ▲ 73' 6.2
- 44Chico ▲ 85' 6.3
- 16Willian Oliveira ▲ 85' 6.6
- 92Carlos Eduardo
- 29L. Hernández
- 11R. Vanegas
- 9J. Parraguez
- 31Bruno Matias
- 3Fabio Alemão
- 19Thiago Lopes
Thống kê
01⚑5
⚑566
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm8
3Trúng đích0
8Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
5Phạt góc5
1Việt vị1
16Phạm lỗi15
1Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ6
0Cứu thua2
309Chuyền bóng358
255Chuyền chính xác296
83%Chính xác chuyền83%
So sánh
56Trận đấu61
57Ghi được75
53Thủng lưới52
1.02Bàn thắng mỗi trận1.23
20Giữ sạch lưới25
15Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai49