Vila Nova vs Sport Recife
Tỷ số chung cuộc: Vila Nova 2-0 Sport Recife tại Serie B, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vila Nova thắng 1, hòa 0, Sport Recife thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 21
- Sân vận động
- Estádio Onésio Brasileiro Alvarenga, Goiânia, Goiás
- Phong độ
- WWDWL Vila Nova
- WLWLL Sport Recife
- 36' Todinho
- 36' Felipe
- 45'+1 Rhuan Ferreira · Elias 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Dalbert ▼ Igor Cariús
- 58' ▲ Lenny Lobato ▼ Wellington Silva
- 58' ▲ C. Ortíz ▼ Luciano
- 66' Rhuan
- 70' ▲ Zé Roberto ▼ Gustavo Coutinho
- 76' ▲ Emerson Urso ▼ Igor Henrique
- 77' Emerson Urso 2-0
- 83' ▲ Apodi ▼ Júnior Todinho
- 83' ▲ Fabinho ▼ Felipe
- 90'+2 Alesson
- 90'+2 ▲ Guilherme Lacerda ▼ Alesson
- FT2-0
Đội hình
- 26Dênis Júnior
- 2Elias
- 15João Vitor
- 4Jemmes
- 6Rhuan Ferreira
- 8Ralf
- 29Júnior Todinho▼ 83'
- 27Igor Henrique▼ 76'
- 5Cristiano
- 11Alesson▼ 90'
- 19Henrique Almeida
Dự bị 11
- 7Emerson Urso▲ 76'
- 22Apodi▲ 83'
- 13Guilherme Lacerda▲ 90'
- 23Ruan Santos
- 21Á. Silva
- 17Everton
- 1Vitor Hugo
- 30Halls
- 16Fábio
- 20Rian
- 18Caíque
- 22Caíque França
- 20L. Di Plácido
- 2Allyson
- 40Luciano Castán
- 16Igor Cariús▼ 46'
- 19Lucas Lima
- 43Luciano▼ 58'
- 94Felipe▼ 83'
- 18Wellington Silva▼ 58'
- 8F. Domínguez
- 9Gustavo Coutinho▼ 70'
Dự bị 9
- 29Dalbert▲ 46'
- 77Lenny Lobato▲ 58'
- 59C. Ortíz▲ 58'
- 99Zé Roberto▲ 70'
- 7Fabinho▲ 83'
- 21Thiago Couto
- 17Pedro Vilhena
- 55Lucas André
- 44Chico
Thống kê
03⚑1
⚑610
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm7
5Trúng đích2
4Chệch đích2
2Bị chặn3
1Phạt góc6
1Việt vị2
22Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
282Chuyền bóng458
71%Chính xác chuyền81%
1.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu66
66Ghi được101
68Thủng lưới61
1.2Bàn thắng mỗi trận1.53
18Giữ sạch lưới25
25Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai59