Sport Recife vs Vila Nova
Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 2-0 Vila Nova tại Serie B, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 4, hòa 0, Vila Nova thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 2
- Sân vận động
- Itaipava Arena Pernambuco, Recife, Pernambuco
- Phong độ
- WLWLL Sport Recife
- WWDWL Vila Nova
- 27' Rafael Thyere · C. Ortíz 1-0
- 34' Gustavo Coutinho
- HT1-0
- 46' ▲ Jemmes ▼ Anderson Conceição
- 46' ▲ Igor Henrique ▼ Luciano Naninho
- 46' ▲ Igor Torres ▼ Ralf
- 51' Gustavo Coutinho · Lucas Lima 2-0
- 58' ▲ Pedro Vilhena ▼ Lucas Lima
- 64' João Vitor
- 66' ▲ Fábio Matheus ▼ C. Ortíz
- 67' ▲ Juan Christian ▼ Júnior Todinho
- 72' Eric
- 73' ▲ Pablo Dyego ▼ Romarinho
- 74' ▲ Lucas André ▼ F. Domínguez
- 77' Igor
- 88' ▲ Elias ▼ João Vitor
- FT2-0
Đội hình
- 22Caíque França
- 54Pedro Lima
- 15Rafael Thyere
- 40Luciano Castán
- 6Felipinho
- 19Lucas Lima▼ 58'
- 8F. Domínguez▼ 74'
- 94Felipe
- 11Romarinho▼ 73'
- 9Gustavo Coutinho
- 59C. Ortíz▼ 66'
Dự bị 11
- 17Pedro Vilhena▲ 58'
- 47Fábio Matheus▲ 66'
- 27Pablo Dyego▲ 73'
- 55Lucas André▲ 74'
- 28R. Rosales
- 26Nassom
- 45Riquelme
- 12Alisson Cassiano
- 7Fabinho
- 21Thiago Couto
- 44Chico
- 26Dênis Júnior
- 15João Vitor▼ 88'
- 23Ruan Santos
- 4Anderson Conceição▼ 46'
- 14Eric
- 5Cristiano
- 8Ralf▼ 46'
- 22Geovane
- 11Alesson
- 7Júnior Todinho▼ 67'
- 10Luciano Naninho▼ 46'
Dự bị 11
- 3Jemmes▲ 46'
- 18Igor Henrique▲ 46'
- 20Igor Torres▲ 46'
- 70Juan Christian▲ 67'
- 2Elias▲ 88'
- 17Emerson Urso
- 19Henrique Almeida
- 21Bruno Matias
- 16Rhuan Ferreira
- 9Fernandão
- 1Vitor Hugo
Thống kê
01⚑8
⚑930
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm12
5Trúng đích2
2Chệch đích8
6Bị chặn2
8Phạt góc9
2Việt vị1
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
288Chuyền bóng371
86%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
66Trận đấu55
101Ghi được66
61Thủng lưới68
1.53Bàn thắng mỗi trận1.2
25Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn25
59Hiệp hai38