Criciuma
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Nautico Recife

Criciuma vs Nautico Recife

Tỷ số chung cuộc: Criciuma 2-1 Nautico Recife tại Serie B, 7 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Criciuma thắng 6, hòa 3, Nautico Recife thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 34
Sân vận động
Estádio Heriberto Hülse, Criciúma, Santa Catarina
Trọng tài
Diego Pombo Lopez
Phong độ
WDLLW Criciuma
DWDWW Nautico Recife
  1. 20' Hygor · Ítalo 1-0
  2. 28' 1-1 Éverton Brito · João Lucas
  3. HT1-1
  4. 46' O. Henríquez Rayan
  5. 46' Lucas Poletto Fellipe Mateus
  6. 46' Lohan Caio Dantas
  7. 63' Anilson
  8. 65' Junior Tavares R. Franco
  9. 68' Hélder Marcelo Hermes
  10. 70' Jobson
  11. 70' Jobson
  12. 73' Ralph Éverton Brito
  13. 73' Pedro Vitor Amarildo
  14. 76' Claudinho Cristovam
  15. 79' Lohan 2-1
  16. 84' Thomaz Djavan
  17. 85' Julio Vitor Jean Carlos
  18. 88' Ralph
  19. FT2-1

Đội hình

Criciuma Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Cláudio Tencati
  1. 1Gustavo 6.9
  2. 4Rayan ▼ 46' 6.7
  3. 2Cristovam ▼ 76' 7.2
  4. 3Rodrigo Fagundes 7.5
  5. 6Marcelo Hermes ▼ 68' 6.7
  6. 7Fellipe Mateus ▼ 46' 6.3
  7. 10Ítalo 7.7
  8. 8Arilson 7.2
  9. 5Rômulo 6.9
  10. 9Caio Dantas ▼ 46' 6.5
  11. 11Hygor 7.9

Dự bị 12

  1. 13O. Henríquez ▲ 46' 6.9
  2. 20Lucas Poletto ▲ 46' 6.9
  3. 19Lohan ▲ 46' 7.2
  4. 16Hélder ▲ 68' 6.6
  5. 14Claudinho ▲ 76' 7.3
  6. 18Lucas
  7. 15Léo Costa
  8. 21Thiago Alagoano
  9. 17Gustavo 6.9
  10. 12Alisson
  11. 22Fernando Viana
  12. 23Renan Areias
Nautico Recife Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dado Cavalcanti
  1. 1Jean 6.7
  2. 4Victor Ferraz 6.6
  3. 6João Lucas 6.3
  4. 3Arthur 6.2
  5. 2Anilson 6.3
  6. 10Jean Carlos ▼ 85' 6.7
  7. 5Djavan ▼ 84' 7.0
  8. 7Jobson 6.2
  9. 18R. Franco ▼ 65' 6.3
  10. 15Éverton Brito ▼ 73' 6.9
  11. 9Amarildo ▼ 73' 6.5

Dự bị 9

  1. 22Junior Tavares ▲ 65' 6.5
  2. 23Ralph ▲ 73' 6.2
  3. 11Pedro Vitor ▲ 73' 6.5
  4. 20Thomaz ▲ 84' 6.9
  5. 17Julio Vitor ▲ 85' 6.3
  6. 13Diego Ferreira
  7. 12Bruno
  8. 16Thiago Ennes
  9. 19Luís Felipe

Thống kê

006
231
66%Kiểm soát bóng34%
17Dứt điểm10
5Trúng đích4
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
6Phạt góc2
1Việt vị1
18Phạm lỗi20
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
586Chuyền bóng294
505Chuyền chính xác212
86%Chính xác chuyền72%

So sánh

55Trận đấu61
68Ghi được63
41Thủng lưới86
1.24Bàn thắng mỗi trận1.03
21Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu