Criciuma
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nautico Recife

Criciuma vs Nautico Recife

Tỷ số chung cuộc: Criciuma 0-0 Nautico Recife tại Serie B, 26 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 20
Phong độ
WDLLW Criciuma
DWDWW Nautico Recife
  1. 20' B. Borasi Luiz Felipe
  2. 30' Gustavo Henrique
  3. 40' Matheus Ribeiro
  4. 45'+1 Betao Matheus Ribeiro
  5. HT0-0
  6. 46' Wanderson Gustavo Henrique
  7. 48' Betão
  8. 59' Nicolas Eduardo
  9. 67' Jhonata Robert Waguininho
  10. 68' Diego Goncalves R. Otero
  11. 68' Auremir Samuel Felix
  12. 68' Reginaldo Derek
  13. 82' Ronald Lopes Gui Lobo
  14. 82' Hiago Alves Luciano Castan
  15. 90' Wenderson
  16. FT0-0

Đội hình

Criciuma Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Eduardo Alexandre Baptista
  1. 70Pedro Santos
  2. 37Cesar Martins
  3. 3Rodrigo
  4. 4Luciano Castan ▼ 82'
  5. 97Willean Lepo
  6. 5Eduardo ▼ 59'
  7. 8Gui Lobo ▼ 82'
  8. 22Marcelo Hermes
  9. 91R. Otero ▼ 68'
  10. 13Waguininho ▼ 67'
  11. 7Fellipe Mateus

Dự bị 12

  1. 1Alisson
  2. 34Bruno Alves
  3. 41Jean Irmer
  4. 14Ronald Lopes ▲ 82'
  5. 10Jhonata Robert ▲ 67'
  6. 31Hiago Alves ▲ 82'
  7. 77Diego Goncalves ▲ 68'
  8. 11Romarinho
  9. 9Nicolas ▲ 59'
  10. 88Caue Santos
  11. 21Joao Carlos
  12. 50Thiaguinho
Nautico Recife Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Anjos Helio dos
  1. 1Muriel Becker
  2. 2Arnaldo
  3. 15Leo Indio
  4. 46Gustavo Henrique ▼ 46'
  5. 14Matheus Ribeiro ▼ 45'
  6. 41Samuel Felix ▼ 68'
  7. 8Wenderson
  8. 27Luiz Felipe ▼ 20'
  9. 20Jean Carlos
  10. 72Derek ▼ 68'
  11. 19Kauan Maranhao

Dự bị 9

  1. 55G. Guruceaga
  2. 5Auremir ▲ 68'
  3. 11Victor Andrade
  4. 93Reginaldo ▲ 68'
  5. 34Wanderson ▲ 46'
  6. 24B. Borasi ▲ 20'
  7. 3Betao ▲ 45'
  8. 16Luiz Claudio
  9. 37Juan Rikelme

Thống kê

007
440
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm12
5Trúng đích4
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
7Phạt góc4
2Việt vị0
18Phạm lỗi18
0Thẻ vàng4
4Cứu thua5
0.38Bàn thắng ngăn chặn0.38
355Chuyền bóng287
272Chuyền chính xác186
77%Chính xác chuyền65%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esporte Clube Juventude
26 28 - 15 +13 47
2
Criciuma
26 28 - 19 +9 47
3
Novorizontino
26 44 - 23 +21 46
4
Vila Nova
26 37 - 30 +7 44
5
Fortaleza EC
26 29 - 22 +7 44
6
CRB
26 40 - 36 +4 42
7
Operario-PR
26 33 - 33 0 40
8
Atletico Goianiense
26 30 - 25 +5 40
9
Sport Recife
26 34 - 26 +8 38
10
Nautico Recife
26 31 - 28 +3 37
11
Athletic Club
26 31 - 27 +4 37
12
Goias
26 25 - 31 -6 36
13
Cuiaba
26 23 - 21 +2 36
14
São Bernardo
26 36 - 29 +7 35
15
Botafogo SP
26 29 - 29 0 31
16
Ceara
26 27 - 33 -6 31
17
Avai
26 28 - 34 -6 29
18
Londrina
26 30 - 38 -8 22
19
America Mineiro
26 19 - 45 -26 14
20
Ponte Preta
26 16 - 54 -38 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu11
10Ghi được10
8Thủng lưới9
1Bàn thắng mỗi trận0.91
5Giữ sạch lưới4
2Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu