CRB
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Novorizontino

CRB vs Novorizontino

Tỷ số chung cuộc: CRB 2-1 Novorizontino tại Serie B, 23 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: CRB thắng 4, hòa 1, Novorizontino thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 20
Sân vận động
Estádio Rei Pelé, Maceió, Alagoas
Trọng tài
Wagner do Nascimento Magalhaes
Phong độ
DWLWW CRB
DWWWW Novorizontino
  1. 22' Léo Baiano
  2. 25' Rafael Longuine · Anselmo Ramon 1-0
  3. 26' Rafael Longuine
  4. 40' Emerson Negueba
  5. 42' Emerson Negueba · Rafael Longuine 2-0
  6. 45' Vinícius Leite D. Torres
  7. HT2-0
  8. 46' Barba Willean Lepo
  9. 46' Danielzinho Léo Baiano
  10. 54' Felipe Felippi
  11. 60' Cléo Silva Felipe Albuquerque
  12. 65' Welliton Lucas Tocantins
  13. 67' Richard Rodrigues Emerson Negueba
  14. 67' Paulinho Moccelin Gabriel Conceição
  15. 68' 2-1 Douglas Baggio · Welliton
  16. 79' Vinícius Leite
  17. 80' Claudinei Wallace
  18. 81' Paulinho Moccelin
  19. 84' Uillian Correia Rafael Longuine
  20. 84' Iago Mendonça Diego Ivo
  21. 86' Joilson
  22. 88' Yago
  23. FT2-1

Đội hình

CRB Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Paulista
  1. 12Diogo Silva 6.7
  2. 6Raul Prata 7.7
  3. 14Diego Ivo ▼ 84' 6.5
  4. 15Wellington Carvalho 7.0
  5. 2Reginaldo Lopes 6.6
  6. 10Rafael Longuine ▼ 84' 7.9
  7. 25Yago Henrique 6.6
  8. 8Wallace ▼ 80' 6.9
  9. 9Anselmo Ramon 7.2
  10. 11Emerson Negueba ▼ 67' 7.5
  11. 17Gabriel Conceição ▼ 67' 6.7

Dự bị 12

  1. 20Richard Rodrigues ▲ 67' 6.9
  2. 21Paulinho Moccelin ▲ 67' 7.2
  3. 19Claudinei ▲ 80' 6.7
  4. 5Uillian Correia ▲ 84' 6.5
  5. 4Iago Mendonça ▲ 84' 6.6
  6. 18Maycon Douglas
  7. 3Bryan
  8. 24David Brall
  9. 13Guilherme Lopes
  10. 16Jalysson Gabriel
  11. 1Vitor Caetano
  12. 7Fabinho
Novorizontino Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Rafael Guanaes
  1. 1Vinícius Almeida 7.2
  2. 3Joilson 6.7
  3. 17Romário 6.3
  4. 4Rodolfo Filemon 6.2
  5. 8Willean Lepo ▼ 46' 6.7
  6. 2Felipe Albuquerque ▼ 60'
  7. 10D. Torres ▼ 45' 6.6
  8. 5Léo Baiano ▼ 46' 6.3
  9. 9Diego Quirino 6.6
  10. 7Douglas Baggio 7.5
  11. 11Lucas Tocantins ▼ 65' 6.6

Dự bị 10

  1. 20Vinícius Leite ▲ 45' 6.6
  2. 15Barba ▲ 46'
  3. 18Danielzinho ▲ 46' 6.7
  4. 21Cléo Silva ▲ 60' 6.6
  5. 19Welliton ▲ 65' 7.2
  6. 16Reverson
  7. 14Jhony Douglas
  8. 12Lucas Pereira
  9. 6Paulinho
  10. 13Wálber

Thống kê

044
540
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm12
8Trúng đích2
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
4Phạt góc5
2Việt vị3
19Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
1Cứu thua6
339Chuyền bóng423
258Chuyền chính xác328
76%Chính xác chuyền78%

So sánh

63Trận đấu51
61Ghi được49
65Thủng lưới69
0.97Bàn thắng mỗi trận0.96
19Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu