Novorizontino
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
CRB

Novorizontino vs CRB

Tỷ số chung cuộc: Novorizontino 3-0 CRB tại Serie B, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Novorizontino thắng 3, hòa 1, CRB thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 38
Phong độ
DWWWW Novorizontino
DWLWW CRB
  1. -5' Patrick
  2. 5' Romulo11m 1-0
  3. 14' Henri Santos
  4. 33' Luis Oyama 2-0
  5. 38' Higor Meritão
  6. HT2-0
  7. 46' Wallace Henri
  8. 56' Vinicius Barata Thiaguinho
  9. 58' Romulo · Airton 3-0
  10. 61' David Braw Douglas Baggio
  11. 67' Waguininho Airton
  12. 67' Patrick Brey Mayk
  13. 68' Lucas Kallyel Gege
  14. 68' Rodriguinho Mikael
  15. 73' Caio Dantas Nathan Fogaca
  16. 74' Fabio Matheus Jean Irmer
  17. 79' Leo Campos
  18. 80' Rai Ramos Tavinho
  19. FT3-0

Đội hình

Novorizontino Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Enderson Alves Moreira
  1. 1Airton▼ 67'
  2. 2Rodrigo Soares
  3. 37Cesar Martins
  4. 26Dantas
  5. 77Mayk▼ 67'
  6. 6Luis Oyama
  7. 5Jean Irmer▼ 74'
  8. 20Airton▼ 67'
  9. 25Romulo
  10. 15Tavinho▼ 80'
  11. 99Nathan Fogaca▼ 73'

Dự bị 11

  1. 23Marcelo
  2. 4Patrick
  3. 7Pablo Dyego
  4. 10Matheus Frizzo
  5. 11Robson
  6. 14Gabriel Correia
  7. 30Waguininho▲ 67'
  8. 40Rai Ramos▲ 80'
  9. 47Fabio Matheus▲ 74'
  10. 88Patrick Brey▲ 67'
  11. 90Caio Dantas▲ 73'
CRB Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Eduardo de Souza Barroca
  1. 12Matheus Albino
  2. 42Weverton
  3. 44Henri▼ 46'
  4. 27Fabio Alemao
  5. 77Leo Campos
  6. 21Crystopher Ribeiro
  7. 22Higor Meritao
  8. 8Gege▼ 68'
  9. 17Thiaguinho▼ 56'
  10. 28Mikael▼ 68'
  11. 7Douglas Baggio▼ 61'

Dự bị 12

  1. 1Vitor Caetano
  2. 2Matheus Ribeiro
  3. 5Lucas Kallyel▲ 68'
  4. 18David Braw▲ 61'
  5. 20Vinicius Barata▲ 56'
  6. 23Fabio Henrique
  7. 30Baranhas
  8. 31Ruy
  9. 32Rodriguinho▲ 68'
  10. 34Darlisson
  11. 60Maycon
  12. 82Wallace▲ 46'

Thống kê

014
1230
37%Kiểm soát bóng63%
17Dứt điểm17
9Trúng đích5
7Chệch đích8
1Bị chặn4
4Phạt góc12
0Việt vị2
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
5Cứu thua6
303Chuyền bóng529
80%Chính xác chuyền87%
3.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coritiba Foot Ball Club
38 39 - 23 +16 68
2
Club Athletico Paranaense
38 53 - 43 +10 65
3
Chapecoense-sc
38 52 - 35 +17 62
4
Remo
38 51 - 39 +12 62
5
Criciuma
38 47 - 33 +14 61
6
Goias
38 42 - 37 +5 61
7
Novorizontino
38 43 - 32 +11 60
8
CRB
38 45 - 40 +5 56
9
Avai
38 50 - 40 +10 56
10
Cuiaba
38 43 - 44 -1 54
11
Atletico Goianiense
38 39 - 38 +1 52
12
Operario-PR
38 40 - 44 -4 48
13
Vila Nova
38 40 - 44 -4 47
14
America Mineiro
38 41 - 44 -3 46
15
Athletic Club
38 43 - 53 -10 44
16
Botafogo SP
38 32 - 52 -20 42
17
Ferroviária
38 43 - 52 -9 40
18
Amazonas
38 38 - 55 -17 36
19
Volta Redonda
38 26 - 43 -17 36
20
Paysandu Sport Club
38 36 - 52 -16 28
Serie A Betano Serie C (First stage: )

So sánh

56Trận đấu59
61Ghi được81
50Thủng lưới63
1.09Bàn thắng mỗi trận1.37
18Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu