Novorizontino vs CRB
Tỷ số chung cuộc: Novorizontino 3-1 CRB tại Serie B, 4 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Novorizontino thắng 4, hòa 1, CRB thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 1
- Sân vận động
- Estádio Dr. Jorge Ismael de Biasi, Novo Horizonte, São Paulo
- Trọng tài
- Paulo Henrique Schleinch Vollkopf
- Phong độ
- DWWWW Novorizontino
- DWLWW CRB
- 12' 0-1 Fabinho
- 29' Felipe Felippi
- 37' Danielzinho 1-1
- 39' Gum
- HT1-1
- 46' ▲ Douglas Baggio ▼ Willean Lepo
- 51' Wellington Carvalho
- 61' ▲ Iago Mendonça ▼ Wellington Carvalho
- 61' ▲ Vico ▼ Raul Prata
- 61' ▲ Emerson Negueba ▼ Richard Rodrigues
- 65' Iago Mendonçaphản lưới 2-1
- 67' ▲ Romulo ▼ Danielzinho
- 67' ▲ Léo Baiano ▼ Gustavo Bochecha
- 71' Diego Quirino
- 73' ▲ Felipe Rodrigues ▼ Felipe Albuquerque
- 73' ▲ Hélio Borges ▼ Lucas Tocantins
- 74' Vico
- 76' Emerson Negueba
- 78' ▲ Gabriel Conceição ▼ Fabinho
- 79' ▲ David Brall ▼ Marthã
- 80' Douglas Baggio
- 82' Iago Mendonça
- 90'+1 Douglas Baggio · Romulo 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1Giovanni 6.3
- 4Ligger 6.3
- 6Romário 7.0
- 3Rodolfo Filemon 6.7
- 7Willean Lepo ▼ 46' 6.6
- 2Felipe Albuquerque ▼ 73'
- 10Danielzinho ⚽ ▼ 67' 7.9
- 5Jhony Douglas 7.3
- 8Gustavo Bochecha ▼ 67' 7.2
- 9Diego Quirino 7.2
- 11Lucas Tocantins ▼ 73' 6.9
Dự bị 12
- 20Douglas Baggio ⚽ ▲ 46' 7.5
- 21Romulo ▲ 67' 7.2
- 14Léo Baiano ▲ 67' 6.6
- 22Felipe Rodrigues ▲ 73' 6.9
- 23Hélio Borges ▲ 73' 6.6
- 15Barba
- 16Reverson
- 12Lucas Frigeri
- 13Wálber
- 17Léo Tocantins 6.9
- 19Welliton
- 18Luizinho
- 12Diogo Silva 6.2
- 3Gum 6.9
- 20Raul Prata ▼ 61' 6.6
- 15Wellington Carvalho ▼ 61' 7.2
- 2Reginaldo Lopes 6.5
- 6Guilherme Romão 6.3
- 8Yago Henrique 6.9
- 5Marthã ▼ 79' 6.9
- 9Anselmo Ramon 6.7
- 11Fabinho ⚽ ▼ 78' 7.3
- 7Richard Rodrigues ▼ 61' 6.9
Dự bị 11
- 4Iago Mendonça ▲ 61' 6.2
- 18Vico ▲ 61' 6.3
- 21Emerson Negueba ▲ 61' 6.2
- 19Gabriel Conceição ▲ 78' 6.7
- 14David Brall ▲ 79' 6.5
- 16Bryan
- 1Vitor Caetano
- 13Jalysson Gabriel
- 22Wesley
- 10Rafael Longuine
- 17Gustavo Apis
Thống kê
03⚑14
⚑250
53%Kiểm soát bóng47%
19Dứt điểm10
5Trúng đích2
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn4
14Phạt góc2
1Việt vị1
20Phạm lỗi10
3Thẻ vàng5
1Cứu thua3
445Chuyền bóng399
357Chuyền chính xác327
80%Chính xác chuyền82%
So sánh
51Trận đấu63
49Ghi được61
69Thủng lưới65
0.96Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai28