CRB vs Novorizontino
Tỷ số chung cuộc: CRB 0-0 Novorizontino tại Serie B, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: CRB thắng 3, hòa 1, Novorizontino thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 22
- Phong độ
- DWLWW CRB
- DWWWW Novorizontino
- 12' Lucas Lovat
- 39' Rômulo
- 45'+3 Bressan
- HT0-0
- 53' Sander
- 61' ▲ Diego Galo ▼ Maykon Jesus
- 61' ▲ Juninho ▼ Romulo
- 66' ▲ Hereda ▼ Kevin
- 66' ▲ Reverson ▼ Lucas Lovat
- 72' ▲ Matheus Bianqui ▼ Reidiney
- 77' ▲ De Lucca ▼ Pedro Castro
- 77' ▲ Estevao ▼ Danielzinho
- 85' ▲ Nicolas Careca ▼ Leo Naldi
- 85' ▲ Carlao ▼ Robson
- 86' ▲ Guilherme Pato ▼ Dada Belmonte
- FT0-0
Đội hình
- 1Vitor Caetano
- 2Kevin▼ 66'
- 22Bressan
- 33Lyncon
- 36Lucas Lovat▼ 66'
- 21Pedro Castro▼ 77'
- 17Thiaguinho
- 8Crystopher Ribeiro
- 10Danielzinho▼ 77'
- 97Dada Belmonte▼ 86'
- 28Mikael
Dự bị 12
- 23Fabio Henrique
- 32Hereda▲ 66'
- 27Fabio Alemao
- 6Reverson▲ 66'
- 44Henri
- 50Luizao
- 45De Lucca▲ 77'
- 26Estevao▲ 77'
- 18Geovane
- 20Vinicius Barata
- 7Douglas Baggio
- 11Guilherme Pato▲ 86'
- 93Jordi
- 2Madson
- 26Gabriel Bahia
- 14Eduardo Brock
- 5Sander
- 6Luis Oyama
- 18Leo Naldi▼ 85'
- 41Reidiney▼ 72'
- 10Romulo▼ 61'
- 66Maykon Jesus▼ 61'
- 11Robson▼ 85'
Dự bị 11
- 31Cesar Augusto
- 22Ivan Alvarino
- 3Carlinhos
- 17Matheus Bianqui▲ 72'
- 19Diego Galo▲ 61'
- 28Marlon
- 50Juninho▲ 61'
- 27Diego Mathias
- 30Nicolas Careca▲ 85'
- 9Carlao▲ 85'
- 35Hector Bianchi
Thống kê
02⚑6
⚑720
67%Kiểm soát bóng33%
20Dứt điểm7
4Trúng đích2
4Chệch đích4
12Bị chặn1
6Phạt góc7
2Việt vị6
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
611Chuyền bóng302
88%Chính xác chuyền77%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 2 | 26 | 28 - 19 | +9 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 8 | 26 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 9 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 10 | 26 | 31 - 27 | +4 | 37 | |
| 11 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 12 | 26 | 23 - 21 | +2 | 36 | |
| 13 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 14 | 26 | 34 - 29 | +5 | 33 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 26 | 16 - 52 | -36 | 11 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
16Ghi được17
7Thủng lưới9
1.6Bàn thắng mỗi trận1.7
5Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai7