CR Vasco da Gama
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bahia

CR Vasco da Gama vs Bahia

Tỷ số chung cuộc: CR Vasco da Gama 1-0 Bahia tại Serie B, 15 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Vasco da Gama thắng 3, hòa 3, Bahia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 7
Sân vận động
Estádio Club de Regatas Vasco da Gama, Rio de Janeiro, Rio de Janeiro
Trọng tài
Raphael Claus
Phong độ
LWWWL CR Vasco da Gama
DDWWW Bahia
  1. 22' Figueiredo · Nenê 1-0
  2. 35' Marco Antônio
  3. HT1-0
  4. 49' Juan Quintero
  5. 49' Rildo
  6. 52' Weverton Gabriel Dias
  7. 60' Nenê
  8. 64' Vitor Jacaré Marco Antonio
  9. 68' Juninho Andrey Santos
  10. 68' C. Palacios Nenê
  11. 72' Falcão Patrick
  12. 72' Marcelo Ryan Matheus Davó
  13. 72' Djalma Silva Luiz Henrique
  14. 73' Yuri Lara
  15. 74' Danielzinho
  16. 83' Erick Figueiredo
  17. 83' Getúlio Raniel
  18. 88' Carlos Palacios
  19. FT1-0

Đội hình

CR Vasco da Gama Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Zé Ricardo
  1. 1Thiago Rodrigues 7.2
  2. 6Edimar 7.0
  3. 4Anderson Conceição 7.5
  4. 13Gabriel Dias ▼ 52' 7.0
  5. 2J. Quintero 6.9
  6. 10Nenê ▼ 68' 6.6
  7. 5Yuri Lara 7.2
  8. 16Andrey Santos ▼ 68' 6.9
  9. 9Raniel ▼ 83' 6.7
  10. 11Gabriel Pec 6.9
  11. 15Figueiredo ▼ 83' 7.3

Dự bị 12

  1. 17Weverton ▲ 52' 7.0
  2. 50Juninho ▲ 68' 6.7
  3. 19C. Palacios ▲ 68' 6.9
  4. 77Erick ▲ 83' 6.3
  5. 99Getúlio ▲ 83' 6.3
  6. 46Isaque
  7. 24Halls
  8. 45Riquelme
  9. 23Zé Gabriel
  10. 18Matheus Barbosa
  11. 88Luiz Henrique
  12. 26Danilo Boza
Bahia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Guto Ferreira
  1. 1Danilo Fernandes 6.3
  2. 53Didi 6.7
  3. 4Ignacio 7.3
  4. 2Douglas Borel 7.2
  5. 6Luiz Henrique ▼ 72' 6.6
  6. 5Rezende 7.2
  7. 10Daniel 6.6
  8. 7Marco Antonio ▼ 64' 6.9
  9. 45Patrick ▼ 72' 6.9
  10. 37Rildo 6.9
  11. 88Matheus Davó ▼ 72' 6.5

Dự bị 9

  1. 29Vitor Jacaré ▲ 64' 6.6
  2. 75Falcão ▲ 72' 6.3
  3. 49Marcelo Ryan ▲ 72' 6.7
  4. 54Djalma Silva ▲ 72' 6.3
  5. 12César
  6. 25Jonathan
  7. 44Gabriel Xavier
  8. 17Emerson Santos
  9. 79Matheus Bahia

Thống kê

047
730
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm21
1Trúng đích4
5Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm15
2Bị chặn8
7Phạt góc7
1Việt vị1
13Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
4Cứu thua1
225Chuyền bóng327
151Chuyền chính xác255
67%Chính xác chuyền78%

So sánh

53Trận đấu59
69Ghi được77
50Thủng lưới54
1.3Bàn thắng mỗi trận1.31
21Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu