CR Vasco da Gama
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bahia

CR Vasco da Gama vs Bahia

Tỷ số chung cuộc: CR Vasco da Gama 0-0 Bahia tại Serie A, 31 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Vasco da Gama thắng 3, hòa 3, Bahia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 33
Sân vận động
Estádio Club de Regatas Vasco da Gama, Rio de Janeiro, Rio de Janeiro
Trọng tài
Wilton Pereira Sampaio, Brazil
Phong độ
LWWWL CR Vasco da Gama
DDWWW Bahia
  1. 16' Martín Benítez
  2. 17' Danielzinho
  3. 45' Gilberto
  4. HT0-0
  5. 46' Gabriel Pec Talles Magno
  6. 66' Ramon Daniel
  7. 66' Zeca João Pedro
  8. 67' Ygor Catatau M. Benítez
  9. 79' Leandro Castán
  10. 80' Leandro Castán
  11. 81' Anderson Douglas Friedrich
  12. 81' Alesson Thiago
  13. 82' Cayo Tenório Gabriel Pec
  14. 83' Ricardo Graça Léo Matos
  15. 83' Carlinhos L. Gil
  16. 89' Gabriel Novaes Lucas Fonseca
  17. 90' Rossi
  18. FT0-0

Đội hình

CR Vasco da Gama Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Vanderlei Luxemburgo
  1. 1Fernando Miguel 7.2
  2. 3Léo Matos ▼ 83' 6.7
  3. 5Leandro Castán 6.3
  4. 37Henrique 7.2
  5. 30Marcelo Alves 7.2
  6. 7L. Gil ▼ 83' 7.7
  7. 22Yago Pikachu 6.9
  8. 18Bruno Gomes 7.3
  9. 14G. Cano 6.9
  10. 10M. Benítez ▼ 67' 6.5
  11. 11Talles Magno ▼ 46' 6.6

Dự bị 12

  1. 17Gabriel Pec ▲ 46' 6.7
  2. 38Ygor Catatau ▲ 67' 7.0
  3. 41Cayo Tenório ▲ 82' 6.3
  4. 36Ricardo Graça ▲ 83' 6.6
  5. 23Carlinhos ▲ 83' 6.6
  6. 49Vinícius Paiva
  7. 15Andrey
  8. 16Caio Lopes
  9. 33Neto Borges
  10. 50Juninho
  11. 35Miranda
  12. 56Lucão
Bahia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dado Cavalcanti
  1. 1Douglas Friedrich ▼ 81' 7.9
  2. 14Ernando 7.2
  3. 28Lucas Fonseca ▼ 89' 6.9
  4. 23João Pedro ▼ 66' 6.3
  5. 29Juninho Capixaba 7.0
  6. 26Gregore 6.9
  7. 16Ronaldo 7.2
  8. 8Daniel ▼ 66' 6.5
  9. 9Gilberto 6.7
  10. 11Rossi 7.2
  11. 7Thiago ▼ 81' 6.9

Dự bị 12

  1. 36Ramon ▲ 66' 6.6
  2. 12Zeca ▲ 66' 6.9
  3. 33Anderson ▲ 81' 6.7
  4. 21Alesson ▲ 81' 6.3
  5. 39Gabriel Novaes ▲ 89' 6.9
  6. 70Fessin
  7. 30Marco Antonio
  8. 40Juninho
  9. 25Clayson
  10. 35Edson
  11. 72Everson
  12. 2Nino Paraíba

Thống kê

126
630
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm9
5Trúng đích2
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
6Phạt góc6
0Việt vị1
15Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
402Chuyền bóng421
350Chuyền chính xác361
87%Chính xác chuyền86%

So sánh

61Trận đấu72
53Ghi được96
71Thủng lưới84
0.87Bàn thắng mỗi trận1.33
21Giữ sạch lưới23
21Trên 2.5 bàn31
28Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu