Bahia vs CR Vasco da Gama
Tỷ số chung cuộc: Bahia 0-0 CR Vasco da Gama tại Serie A, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bahia thắng 3, hòa 2, CR Vasco da Gama thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 22
- Phong độ
- DDWWW Bahia
- LWWWL CR Vasco da Gama
- -5' Ademir
- 23' David
- 31' Cuiabano
- 37' Thiago Mendes
- 43' ▲ Kaue Junior ▼ Ademir
- HT0-0
- 46' ▲ Ze Guilherme ▼ Luciano Juba
- 46' ▲ M. Hinestroza ▼ Brenner
- 46' ▲ A. Saldivia ▼ C. Cuesta
- 64' ▲ Michel Araujo ▼ Willian Jose
- 64' ▲ Caio Alexandre ▼ Jean Lucas
- 72' ▲ C. Spinelli ▼ Adson
- 74' ▲ Ramon Rique ▼ David
- 86' ▲ M. Sanabria ▼ Rodrigo
- 86' ▲ Cauan Barros ▼ Jair
- FT0-0
Đội hình
- 1Ronaldo Strada
- 31R. Gomez
- 33David Duarte
- 21S. Ramos
- 46Luciano Juba▼ 46'
- 7Ademir▼ 43'
- 5Nicolas Acevedo
- 6Jean Lucas▼ 64'
- 11Rodrigo▼ 86'
- 12Willian Jose▼ 64'
- 9A. Veliz
Dự bị 12
- 17G. Herrera
- 15Michel Araujo▲ 64'
- 99C. Olivera
- 8Caio Alexandre▲ 64'
- 23M. Sanabria▲ 86'
- 27Everaldo
- 4Kanu
- 3M. Moreno
- 44Marcos Victor
- 66Ze Guilherme▲ 46'
- 63David Martins
- 57Kaue Junior▲ 43'
- 1Leo Jardim
- 96Paulo Henrique
- 46C. Cuesta▼ 46'
- 30Robert Renan
- 66Cuiabano
- 3Tche Tche
- 8Jair▼ 86'
- 28Adson▼ 72'
- 23Thiago Mendes
- 7David▼ 74'
- 20Brenner▼ 46'
Dự bị 12
- 13Daniel Fuzato
- 37Pablo
- 2J. Rodriguez
- 6Lucas Piton
- 10J. Rojas
- 88Cauan Barros▲ 86'
- 83Ramon Rique▲ 74'
- 43Lucas Freitas
- 77C. Spinelli▲ 72'
- 18M. Hinestroza▲ 46'
- 4A. Saldivia▲ 46'
- 64Walace Fernandes
Thống kê
01⚑4
⚑620
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm14
2Trúng đích3
4Chệch đích4
5Bị chặn7
4Phạt góc6
3Việt vị4
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
383Chuyền bóng364
84%Chính xác chuyền83%
0.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 21 | +24 | 53 | |
| 2 | 25 | 50 - 21 | +29 | 51 | |
| 3 | 25 | 37 - 25 | +12 | 45 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 25 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 12 | 25 | 37 - 40 | -3 | 31 | |
| 13 | 24 | 34 - 36 | -2 | 29 | |
| 14 | 25 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 24 | 27 - 32 | -5 | 28 | |
| 16 | 26 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 17 | 25 | 26 - 31 | -5 | 25 | |
| 18 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 19 | 25 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 20 | 24 | 25 - 49 | -24 | 14 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
10Trận đấu15
15Ghi được18
11Thủng lưới15
1.5Bàn thắng mỗi trận1.2
4Giữ sạch lưới6
3Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai14