Tombense
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Guarani Campinas

Tombense vs Guarani Campinas

Tỷ số chung cuộc: Tombense 1-1 Guarani Campinas tại Serie B, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tombense thắng 0, hòa 4, Guarani Campinas thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 7
Sân vận động
Estádio Soares de Azevedo, Muriaé, Minas Gerais
Trọng tài
Luiz Augusto Silveira Tisne
Phong độ
DLDDW Tombense
WLDLD Guarani Campinas
  1. -5' Índio
  2. 1' 0-1 Madison · Bruno José
  3. 31' Igor Henrique
  4. 32' Lucas Ramon
  5. 33' Keké11m 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' Jean Lucas Igor Henrique
  8. 48' Ernando Derlan
  9. 56' Matheus Paquetá Keké
  10. 64' Ítalo Henrique Rodrigo
  11. 64' Marcinho Nicolas Careca
  12. 64' Vitinho Júlio César
  13. 71' Giovanni Augusto
  14. 78' Gustavo Vinicius Mingotti
  15. 78' Gabriel Henrique Zé Ricardo
  16. 82' Everton
  17. 84' Ronald Giovanni Augusto
  18. 85' Índio Silas
  19. 90'+3 Jean Lucas
  20. FT1-1

Đội hình

Tombense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bruno Pivetti
  1. 1Felipe Garcia 7.3
  2. 4Roger Carvalho 6.3
  3. 3Ednei 6.9
  4. 2David 6.5
  5. 6Manoel 6.7
  6. 10Igor Henrique ▼ 46' 6.7
  7. 5Rodrigo ▼ 64' 7.0
  8. 11Everton 6.3
  9. 8Zé Ricardo ▼ 78' 7.2
  10. 7Keké ▼ 56' 6.9
  11. 9Vinicius Mingotti ▼ 78' 7.2

Dự bị 12

  1. 20Jean Lucas ▲ 46' 6.9
  2. 17Matheus Paquetá ▲ 56' 6.3
  3. 22Ítalo Henrique ▲ 64' 6.9
  4. 15Gustavo ▲ 78' 6.9
  5. 18Gabriel Henrique ▲ 78' 6.3
  6. 14Jordan
  7. 19Kleiton
  8. 16Reginaldo
  9. 12Léo Lang
  10. 13Diego Ferreira
  11. 21Renatinho
  12. 23Joseph
Guarani Campinas
  1. 30Mauricio Kozlinski 6.6
  2. 22Ronaldo Alves 6.9
  3. 19Lucas Ramon 6.6
  4. 34Derlan ▼ 48' 6.9
  5. 16Matheus Pereira 6.9
  6. 10Giovanni Augusto ▼ 84' 7.0
  7. 96Silas ▼ 85' 7.7
  8. 98Madison 7.3
  9. 7Júlio César ▼ 64' 6.9
  10. 11Nicolas Careca ▼ 64' 6.7
  11. 17Bruno José 7.5

Dự bị 9

  1. 14Ernando ▲ 48' 7.0
  2. 20Marcinho ▲ 64' 6.6
  3. 6Vitinho ▲ 64' 7.2
  4. 99Ronald ▲ 84' 6.3
  5. 23Índio ▲ 85' 6.7
  6. 1Rafael Martins
  7. 36Eliel
  8. 97Yago César
  9. 9Lucão do Break

Thống kê

016
730
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm16
4Trúng đích7
7Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn1
6Phạt góc7
1Việt vị2
19Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
5Cứu thua3
381Chuyền bóng404
313Chuyền chính xác328
82%Chính xác chuyền81%

So sánh

56Trận đấu53
51Ghi được49
68Thủng lưới56
0.91Bàn thắng mỗi trận0.92
15Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu