Tombense vs Guarani Campinas
Tỷ số chung cuộc: Tombense 1-1 Guarani Campinas tại Serie B, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tombense thắng 0, hòa 2, Guarani Campinas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 9
- Sân vận động
- Estádio Soares de Azevedo, Muriaé, Minas Gerais
- Phong độ
- DLDDW Tombense
- WLDLD Guarani Campinas
- -5' Wenderson
- -5' Régis
- 22' 0-1 Derek · Régis
- 27' Alex Sandro
- 41' Bruno Silva
- HT0-1
- 46' ▲ Egídio ▼ Pierre
- 46' ▲ Marcelinho ▼ Jáderson
- 56' ▲ Diego Porfírio ▼ Mayk
- 56' ▲ Bruninho ▼ Régis
- 57' Alex Sandro 1-1
- 63' Diogo Mateus
- 65' ▲ Luiz Fernando ▼ Alex Sandro
- 66' ▲ Fernandão ▼ Daniel Amorim
- 78' ▲ Neilton ▼ Bruno José
- 78' ▲ Bernardo ▼ Wenderson
- 87' ▲ Wisney ▼ Pedro Costa
- 89' ▲ Lucas Silva ▼ Isaque
- 90' Matheus Bueno
- FT1-1
Đội hình
- 1Felipe Garcia 7.0
- 2Pedro Costa ▼ 87' 7.7
- 3Augusto 6.3
- 4Roger Carvalho 7.0
- 6Emerson 7.7
- 8Pierre ▼ 46' 6.9
- 5Bruno Silva 6.9
- 7Jáderson ▼ 46' 6.6
- 10Matheus Frizzo 7.3
- 11Alex Sandro ⚽ ▼ 65' 7.2
- 9Daniel Amorim ▼ 66' 6.7
Dự bị 12
- 16Egídio ▲ 46' 6.7
- 17Marcelinho ▲ 46' 7.0
- 18Luiz Fernando ▲ 65' 6.6
- 20Fernandão ▲ 66' 6.5
- 22Wisney ▲ 87' 6.7
- 19Rhayner
- 23F. Mederos
- 21Felipe Cruz
- 15Elton
- 14Wesley
- 13Luís Felipe
- 12Léo Lang
- 25Tony 6.5
- 13Diogo Mateus 7.0
- 12Alan Santos 7.3
- 3Lucão 6.6
- 6Mayk ▼ 56' 6.6
- 23Wenderson ▼ 78' 6.6
- 18Matheus Bueno 7.2
- 17Bruno José ▼ 78' 6.6
- 78Régis ⇢ ▼ 56' 7.2
- 29Isaque ▼ 89' 6.6
- 11Derek ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 15Diego Porfírio ▲ 56' 6.6
- 27Bruninho ▲ 56' 6.3
- 7Neilton ▲ 78' 6.9
- 28Bernardo ▲ 78' 6.7
- 20Lucas Silva ▲ 89' 6.7
- 1Pegorari
- 14A. Alvariño
- 4Wálber
- 21Lucas Araújo
Thống kê
02⚑10
⚑840
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm14
2Trúng đích5
8Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
10Phạt góc8
2Việt vị1
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
4Cứu thua1
435Chuyền bóng438
372Chuyền chính xác376
86%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 31 | +19 | 72 | |
| 2 | 38 | 42 - 31 | +11 | 65 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 64 | |
| 4 | 38 | 56 - 45 | +11 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 30 | +18 | 63 | |
| 6 | 38 | 42 - 31 | +11 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 40 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 49 - 30 | +19 | 61 | |
| 9 | 38 | 45 - 39 | +6 | 57 | |
| 10 | 38 | 42 - 33 | +9 | 57 | |
| 11 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 12 | 38 | 25 - 42 | -17 | 47 | |
| 13 | 38 | 31 - 48 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 15 | 38 | 24 - 35 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 17 | 38 | 31 - 43 | -12 | 39 | |
| 18 | 38 | 37 - 50 | -13 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 58 | -27 | 31 | |
| 20 | 38 | 28 - 51 | -23 | 28 |
Serie A Serie C (First stage: )
So sánh
55Trận đấu53
63Ghi được58
74Thủng lưới50
1.15Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn17
42Hiệp hai22