Guarani Campinas vs Tombense
Tỷ số chung cuộc: Guarani Campinas 3-0 Tombense tại Serie B, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Guarani Campinas thắng 1, hòa 2, Tombense thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 28
- Sân vận động
- Estádio Brinco de Ouro da Princesa, Campinas, São Paulo
- Phong độ
- WLDLD Guarani Campinas
- DLDDW Tombense
- 21' Matheus Bueno 1-0
- 31' Bruninho · Bruno José 2-0
- 38' João Victor
- 38' Bruno José
- HT2-0
- 46' ▲ Rafael ▼ Matheus Frizzo
- 46' ▲ Marcelinho ▼ Robert
- 52' Bruno Silva
- 56' Bruninho · Lucas Araújo 3-0
- 58' ▲ Alex Sandro ▼ Kleiton
- 65' ▲ Caique ▼ Mayk
- 65' ▲ Pablo Thomaz ▼ João Victor
- 68' Lucas Araujo
- 70' Rafinha
- 73' ▲ Daniel Amorim ▼ Fernandão
- 74' ▲ Régis ▼ Bruno José
- 74' ▲ Bruno Mendes ▼ Derek
- 79' Egídio
- 79' ▲ Iago Teles ▼ Bruninho
- 84' ▲ Guilherme Santos ▼ Egídio
- FT3-0
Đội hình
- 31Douglas Borges 7.6
- 13Diogo Mateus 7.7
- 12Alan Santos 7.2
- 3Lucão 7.3
- 6Mayk ▼ 65' 6.3
- 21Lucas Araújo ⇢ 7.5
- 27Bruninho ⚽2 ▼ 79' 8.6
- 18Matheus Bueno ⚽ 7.9
- 17Bruno José ⇢ ▼ 74' 7.3
- 11Derek ▼ 74' 7.0
- 19João Victor ▼ 65' 6.9
Dự bị 12
- 36Caique ▲ 65' 6.7
- 7Pablo Thomaz ▲ 65' 6.9
- 78Régis ▲ 74' 6.9
- 100Bruno Mendes ▲ 74' 6.3
- 37Iago Teles ▲ 79' 6.6
- 28Bernardo
- 22Alvaro
- 29Isaque
- 33Gustavo França
- 34Wálber
- 30Yan Henrique
- 23Wenderson
- 1Felipe Garcia 7.2
- 2Pedro Costa 6.9
- 3Augusto 6.2
- 4Roger Carvalho 6.5
- 6Egídio ▼ 84' 6.5
- 8Bruno Matias 6.7
- 5Bruno Silva 6.3
- 10Matheus Frizzo ▼ 46' 6.3
- 11Kleiton ▼ 58' 6.7
- 9Fernandão ▼ 73' 6.7
- 7Robert ▼ 46' 6.7
Dự bị 11
- 18Rafael ▲ 46' 6.6
- 21Marcelinho ▲ 46' 6.6
- 19Alex Sandro ▲ 58' 6.7
- 17Daniel Amorim ▲ 73' 6.3
- 16Guilherme Santos ▲ 84' 6.3
- 14Mateus Buiate
- 12Léo Lang
- 22Lucas Marques
- 13Ednei
- 20Alexandre Jesus
- 15João Pedro
Thống kê
03⚑10
⚑430
53%Kiểm soát bóng47%
20Dứt điểm6
9Trúng đích3
7Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
10Phạt góc4
1Việt vị0
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
3Cứu thua8
429Chuyền bóng396
380Chuyền chính xác340
89%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 31 | +19 | 72 | |
| 2 | 38 | 42 - 31 | +11 | 65 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 64 | |
| 4 | 38 | 56 - 45 | +11 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 30 | +18 | 63 | |
| 6 | 38 | 42 - 31 | +11 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 40 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 49 - 30 | +19 | 61 | |
| 9 | 38 | 45 - 39 | +6 | 57 | |
| 10 | 38 | 42 - 33 | +9 | 57 | |
| 11 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 12 | 38 | 25 - 42 | -17 | 47 | |
| 13 | 38 | 31 - 48 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 15 | 38 | 24 - 35 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 17 | 38 | 31 - 43 | -12 | 39 | |
| 18 | 38 | 37 - 50 | -13 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 58 | -27 | 31 | |
| 20 | 38 | 28 - 51 | -23 | 28 |
Serie A Serie C (First stage: )
So sánh
53Trận đấu55
58Ghi được63
50Thủng lưới74
1.09Bàn thắng mỗi trận1.15
18Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn28
22Hiệp hai42