Atletico Goianiense
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Londrina

Atletico Goianiense vs Londrina

Tỷ số chung cuộc: Atletico Goianiense 2-1 Londrina tại Serie B, 5 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Atletico Goianiense thắng 4, hòa 3, Londrina thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 33
Trọng tài
Vinicius Gomes
Phong độ
LDWWD Atletico Goianiense
LDLDL Londrina
  1. 24' Nathan Silva
  2. HT0-0
  3. 47' Aylon 1-0
  4. 55' André Moritz Bertotto
  5. 66' Matheuzinho
  6. 67' Junior Pirambu Higor Leite
  7. 71' Dirceu
  8. 72' Uelber Matheusinho
  9. 77' Gilvan
  10. 77' André Moritz
  11. 78' Matheuzinho Jorginho
  12. 81' Reginaldo Nicolas Vichiatto
  13. 88' Rodrigo Rodrigues Moacir
  14. 88' 1-1 Kozlinskiphản lưới
  15. 90'+1 Rodrigo Rodrigues 2-1
  16. FT2-1

Đội hình

Atletico Goianiense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Eduardo Barroca
  1. 1Kozlinski 6.5
  2. 8Moacir ▼ 88' 7.0
  3. 2Jonathan Lemos 7.8
  4. 4Gilvan 6.6
  5. 3Oliveira 6.5
  6. 6Nicolas Vichiatto ▼ 81' 6.8
  7. 5Nathan 6.8
  8. 10Jorginho ▼ 78' 7.3
  9. 11Mike 6.5
  10. 7Aylon 8.0
  11. 9Pedro Raul 7.1

Dự bị 10

  1. 17Matheuzinho ▲ 78' 6.6
  2. 14Reginaldo ▲ 81' 5.9
  3. 18Rodrigo Rodrigues ▲ 88' 7.5
  4. 19André Luis
  5. 13Lucas Rocha
  6. 16Pedro Bambú
  7. 12Gustavo
  8. 20Gilsinho
  9. 15André Castro
  10. 21Victor
Londrina Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mazola Júnior
  1. 1César 8.3
  2. 3Dirceu 6.5
  3. 2Raí Ramos 6.2
  4. 4Augusto Silva 6.0
  5. 6Felipe 6.5
  6. 8Germano 6.9
  7. 5Bertotto ▼ 55' 6.8
  8. 10Higor Leite ▼ 67' 7.6
  9. 11Matheus Neris 6.6
  10. 7Matheusinho ▼ 72' 6.6
  11. 9Léo Passos 6.6

Dự bị 9

  1. 15André Moritz ▲ 55' 6.8
  2. 18Junior Pirambu ▲ 67' 6.6
  3. 19Uelber ▲ 72' 6.4
  4. 20Matheus Bianqui
  5. 17Pedro Cacho
  6. 12Emerson
  7. 14Lucas Costa
  8. 13Silvio
  9. 16Alemão Teixeira

Thống kê

027
1230
52%Kiểm soát bóng48%
21Dứt điểm9
9Trúng đích2
8Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
7Phạt góc12
0Việt vị3
19Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
2Cứu thua7
360Chuyền bóng335
280Chuyền chính xác244
78%Chính xác chuyền73%

So sánh

42Trận đấu44
50Ghi được47
33Thủng lưới63
1.19Bàn thắng mỗi trận1.07
19Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu