Londrina
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Atletico Goianiense

Londrina vs Atletico Goianiense

Tỷ số chung cuộc: Londrina 1-1 Atletico Goianiense tại Serie B, 2 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Londrina thắng 2, hòa 3, Atletico Goianiense thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 14
Trọng tài
Willian Machado Steffens
Phong độ
LDLDL Londrina
LDWWD Atletico Goianiense
  1. 29' 0-1 Pedro Raul · Nicolas Vichiatto
  2. 39' Luidy Bruno Paulista
  3. 45'+3 Germano 1-1
  4. HT1-1
  5. 48' Augusto
  6. 51' Nicolas Vichiatto
  7. 52' Raí Ramos
  8. 64' Nathan Alisson Safira
  9. 69' Gilsinho Mike
  10. 73' Gilsinho
  11. 77' Denner Higor Leite
  12. 83' Marcondes
  13. 87' André Luis Matheuzinho
  14. 87' Nathan Pedro Bambú
  15. 90' Dagoberto
  16. 90' Germano
  17. 90' Dagoberto
  18. FT1-1

Đội hình

Londrina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alemão
  1. 1Matheus 6.8
  2. 4Marcondes 7.1
  3. 2Raí Ramos 6.6
  4. 6Breno 6.7
  5. 3Augusto Silva 6.4
  6. 8Germano 6.8
  7. 11Higor Leite ▼ 77' 7.2
  8. 5Bruno Paulista ▼ 39' 6.3
  9. 10Dagoberto 7.3
  10. 9Alisson Safira ▼ 64' 6.1
  11. 7Anderson Oliveira 7.2

Dự bị 12

  1. 23Luidy ▲ 39' 6.6
  2. 17Nathan ▲ 87' 6.8
  3. 16Denner ▲ 77' 6.7
  4. 19Uelber
  5. 12César
  6. 20Caculé
  7. 22Danilo
  8. 21Léo Passos
  9. 14Diogo
  10. 15França
  11. 18Matheus Bianqui
  12. 13Silvio
Atletico Goianiense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Lopes
  1. 1Kozlinski 6.4
  2. 4Gilvan 6.4
  3. 5André Castro 6.8
  4. 2Reginaldo 6.6
  5. 3Lucas Rocha 6.7
  6. 6Nicolas Vichiatto 7.1
  7. 8Pedro Bambú ▼ 87' 6.4
  8. 7Matheuzinho ▼ 87' 7.1
  9. 10Jorginho 6.7
  10. 11Mike ▼ 69' 6.3
  11. 9Pedro Raul 7.4

Dự bị 8

  1. 17Gilsinho ▲ 69' 6.6
  2. 16André Luis ▲ 87' 6.5
  3. 13Nathan ▲ 87' 6.6
  4. 19Rafael Navarro
  5. 12Gustavo
  6. 18Rodrigo Rodrigues
  7. 15Moraes
  8. 14Oliveira

Thống kê

152
620
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm14
2Trúng đích3
10Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
2Phạt góc6
0Việt vị1
14Phạm lỗi19
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
422Chuyền bóng299
336Chuyền chính xác214
80%Chính xác chuyền72%

So sánh

44Trận đấu42
47Ghi được50
63Thủng lưới33
1.07Bàn thắng mỗi trận1.19
11Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu