Londrina
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Atletico Goianiense

Londrina vs Atletico Goianiense

Tỷ số chung cuộc: Londrina 4-1 Atletico Goianiense tại Serie B, 31 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Londrina thắng 2, hòa 3, Atletico Goianiense thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 24
Phong độ
LDLDL Londrina
LDWWD Atletico Goianiense
  1. 10' Dagoberto · Felipe Marques 1-0
  2. 13' Dagoberto
  3. 37' Renato Kayser
  4. 45' Dagoberto 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' André Luis Denilson
  7. 53' Lucas Oliveira
  8. 54' Dagoberto11m 3-0
  9. 57' Luizão Lucas Costa
  10. 59' Tomas Bastos Fernandes
  11. 64' Paulinho Moccelin · Jardel 4-0
  12. 66' Dudú Higor Leite
  13. 70' Matheus Mascarenhas Júlio César
  14. 73' Alan
  15. 78' Felipe Marques
  16. 84' 4-1 Renato Kayzer · Tomas Bastos
  17. 87' Tomas Bastos
  18. FT4-1

Đội hình

Londrina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Roberto Fonseca
  1. 1Alan
  2. 3Dirceu
  3. 8Jardel
  4. 2Lucas Ramon
  5. 6Savio
  6. 4Lucas Costa ▼ 57'
  7. 5João Paulo
  8. 11Higor Leite ▼ 66'
  9. 10Dagoberto ⚽3
  10. 7Paulinho Moccelin
  11. 9Felipe Marques ▼ 78'

Dự bị 12

  1. 13Luizão ▲ 57'
  2. 20Dudú ▲ 66'
  3. 21▲ 78'
  4. 18Moisés
  5. 16Matheuzinho
  6. 22Marcelinho
  7. 12Guilherme
  8. 19Anderson Leite
  9. 14Matheus Mancini
  10. 17Victor Luiz
  11. 15Silvio
  12. 23Paulo Henrique
Atletico Goianiense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cláudio Tencati
  1. 1Jefferson
  2. 6Bruno Santos
  3. 2Jonathan Lemos
  4. 4Gilvan
  5. 3Oliveira
  6. 5Pedro Bambú
  7. 10João Paulo
  8. 8Fernandes ▼ 59'
  9. 11Júlio César ▼ 70'
  10. 7Renato Kayzer
  11. 9Denilson ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 19André Luis ▲ 46'
  2. 17Tomas Bastos ▲ 59'
  3. 16Matheus Mascarenhas ▲ 70'
  4. 14Lucas Rocha
  5. 13Alisson
  6. 18João Pedro
  7. 12Klever
  8. 15Victor

Thống kê

025
930
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm10
7Trúng đích3
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
5Phạt góc9
2Việt vị6
9Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
423Chuyền bóng422
352Chuyền chính xác359
83%Chính xác chuyền85%

So sánh

40Trận đấu39
47Ghi được58
44Thủng lưới53
1.18Bàn thắng mỗi trận1.49
13Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu