Londrina vs Atletico Goianiense
Tỷ số chung cuộc: Londrina 0-2 Atletico Goianiense tại Serie B, 17 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Londrina thắng 0, hòa 1, Atletico Goianiense thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 24
- Sân vận động
- Estádio Municipal Jacy Scaff, Londrina, Paraná
- Phong độ
- LDLDL Londrina
- LDWWD Atletico Goianiense
- 20' Luiz Felipe
- 43' Heron
- HT0-0
- 46' ▲ Higor Leite ▼ Peu
- 46' ▲ Everton ▼ Lucas Coelho
- 46' ▲ Dodô ▼ Rhaldney
- 58' 0-1 Gabriel Baralhas
- 67' ▲ Zé Santos ▼ Paulinho Moccelin
- 67' ▲ Garraty ▼ Moisés Gaúcho
- 67' ▲ Luiz Fernando ▼ Airton
- 75' ▲ Vinícius Jaú ▼ Fabrício Baiano
- 78' ▲ Matheus Peixoto ▼ Gustavo Coutinho
- 86' ▲ Kelvin ▼ Shaylon
- 86' ▲ Alix ▼ Lucas Esteves
- 90'+4 0-2 Luiz Fernando · Dodô
- FT0-2
Đội hình
- 1Neneca
- 2Fabrício Baiano▼ 75'
- 4Gabriel
- 22Rafael Vaz
- 6Marcos Pedro
- 5João Paulo
- 8Moisés Gaúcho▼ 67'
- 11Peu▼ 46'
- 10Iago Dias
- 7Paulinho Moccelin▼ 67'
- 9Lucas Coelho▼ 46'
Dự bị 12
- 17Higor Leite▲ 46'
- 20Everton▲ 46'
- 19Zé Santos▲ 67'
- 13Garraty▲ 67'
- 21Vinícius Jaú▲ 75'
- 15Guilherme Lacerda
- 14Ariel
- 16Lauan
- 3Luan
- 23Igor França
- 18Rodrigo
- 12Saulo
- 1Ronaldo
- 2Bruno Tubarão
- 3Luiz Felipe
- 4Heron
- 6Lucas Esteves▼ 86'
- 8Gabriel Baralhas
- 5Matheus Sales
- 7Rhaldney▼ 46'
- 10Shaylon▼ 86'
- 11Airton▼ 67'
- 9Gustavo Coutinho▼ 78'
Dự bị 10
- 17Dodô▲ 46'
- 19Luiz Fernando▲ 67'
- 18Matheus Peixoto▲ 78'
- 20Kelvin▲ 86'
- 15Alix▲ 86'
- 14Lucas Gazal
- 25Denivys
- 13Rodrigo Soares
- 12Diego Loureiro
- 16Marcos Serrato
Thống kê
00⚑5
⚑420
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm13
6Trúng đích4
4Chệch đích7
3Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị0
16Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
2Cứu thua6
459Chuyền bóng440
77%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 31 | +19 | 72 | |
| 2 | 38 | 42 - 31 | +11 | 65 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 64 | |
| 4 | 38 | 56 - 45 | +11 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 30 | +18 | 63 | |
| 6 | 38 | 42 - 31 | +11 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 40 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 49 - 30 | +19 | 61 | |
| 9 | 38 | 45 - 39 | +6 | 57 | |
| 10 | 38 | 42 - 33 | +9 | 57 | |
| 11 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 12 | 38 | 25 - 42 | -17 | 47 | |
| 13 | 38 | 31 - 48 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 15 | 38 | 24 - 35 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 17 | 38 | 31 - 43 | -12 | 39 | |
| 18 | 38 | 37 - 50 | -13 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 58 | -27 | 31 | |
| 20 | 38 | 28 - 51 | -23 | 28 |
Serie A Serie C (First stage: )
So sánh
50Trận đấu58
42Ghi được100
73Thủng lưới65
0.84Bàn thắng mỗi trận1.72
11Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn34
20Hiệp hai63