Parana vs Londrina
Tỷ số chung cuộc: Parana 1-0 Londrina tại Serie B, 28 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parana thắng 3, hòa 5, Londrina thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 32
- Trọng tài
- Wagner Reway
- Phong độ
- WDLLL Parana
- LDLDL Londrina
- 15' Matheus Henrique Bianqui
- 33' Rodolfo
- HT0-0
- 46' ▲ Jhemerson ▼ Fernando Neto
- 46' ▲ Pimentinha ▼ Judivan
- 46' ▲ Matheus Neris ▼ Matheus Bianqui
- 73' ▲ Higor Leite ▼ André Moritz
- 74' ▲ Vitinho ▼ João Pedro
- 82' Rodolfo · Jenison 1-0
- 85' ▲ Uelber ▼ Bertotto
- 86' Eduardo Gabriel
- 89' Germano
- FT1-0
Đội hình
- 1Thiago Rodrigues 7.5
- 3Leandro Almeida 7.3
- 6Guilherme Santos 6.7
- 4Rodolfo ⚽ 7.7
- 2Léo Príncipe 7.0
- 8Fernando Neto ▼ 46' 7.5
- 11João Pedro ▼ 74' 6.9
- 5Luiz Otavio 7.0
- 10Matheus Anjos 7.6
- 9Jenison ⇢ 7.0
- 7Judivan ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 22Jhemerson ▲ 46' 6.2
- 19Pimentinha ▲ 46' 6.9
- 20Vitinho ▲ 74' 7.0
- 14Eduardo Bauermann
- 13Éder Sciola
- 16Juninho
- 18Ramon
- 12Alisson
- 23A. Marquez
- 21Alesson
- 17Itaqui
- 15Fabrício
- 1César 7.1
- 3Dirceu 6.4
- 2Alemão Teixeira 6.9
- 4Lucas Costa 7.1
- 6Felipe 7.3
- 8Germano 6.8
- 10André Moritz ▼ 73' 6.6
- 5Bertotto ▼ 85' 6.4
- 11Matheus Bianqui ▼ 46' 6.6
- 7Matheusinho 6.4
- 9Léo Passos 7.3
Dự bị 9
- 18Matheus Neris ▲ 46' 6.7
- 20Higor Leite ▲ 73' 6.8
- 19Uelber ▲ 85' 6.6
- 14Augusto Silva
- 15Charles
- 16Raí Ramos
- 12Emerson
- 13Silvio
- 17Pedro Cacho
Thống kê
02⚑8
⚑220
70%Kiểm soát bóng30%
22Dứt điểm12
5Trúng đích3
10Chệch đích8
18Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn1
8Phạt góc2
3Việt vị2
23Phạm lỗi24
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
516Chuyền bóng217
430Chuyền chính xác140
83%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 27 | +37 | 75 | |
| 2 | 38 | 49 - 29 | +20 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 34 | +14 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 29 | +15 | 62 | |
| 5 | 38 | 42 - 34 | +8 | 61 | |
| 6 | 38 | 34 - 33 | +1 | 56 | |
| 7 | 38 | 44 - 43 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 38 - 38 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 32 - 41 | -9 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 39 | +2 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 48 | -6 | 45 | |
| 13 | 38 | 27 - 37 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 47 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 41 - 49 | -8 | 41 | |
| 16 | 38 | 31 - 38 | -7 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 53 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 46 - 54 | -8 | 39 | |
| 19 | 38 | 30 - 38 | -8 | 39 | |
| 20 | 38 | 27 - 40 | -13 | 39 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
40Ghi được47
36Thủng lưới63
1Bàn thắng mỗi trận1.07
17Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai24