Londrina vs Parana
Tỷ số chung cuộc: Londrina 3-0 Parana tại Serie B, 30 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Londrina thắng 2, hòa 5, Parana thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 13
- Trọng tài
- Rodrigo D'Alonso Ferreira
- Phong độ
- LDLDL Londrina
- WDLLL Parana
- 17' Leandro Almeida
- 32' Dagoberto · Germano 1-0
- HT1-0
- 55' Germano
- 58' ▲ Bruno Paulista ▼ Anderson Leite
- 62' ▲ Rodrigo Carioca ▼ Luiz Otavio
- 64' ▲ Caio Monteiro ▼ Bruno Rodrigues
- 71' ▲ Luidy ▼ Higor Leite
- 75' Luidy 2-0
- 78' ▲ Wallace ▼ Diogo
- 79' ▲ Ramon ▼ Luan
- 81' Luidy · Dagoberto 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1Matheus 7.2
- 4Marcondes 7.2
- 2Raí Ramos 6.9
- 6Breno 6.6
- 3Diogo ▼ 78'
- 8Germano ⇢ 6.7
- 5Anderson Leite ▼ 58' 6.9
- 11Higor Leite ▼ 71' 7.3
- 10Dagoberto ⚽ ⇢ 8.3
- 9Alisson Safira 6.6
- 7Anderson Oliveira 6.0
Dự bị 12
- 16Bruno Paulista ▲ 58' 6.5
- 23Luidy ⚽2 ▲ 71' 8.7
- 13Wallace ▲ 78' 6.3
- 14Victor Luiz
- 21Léo Passos
- 17Nathan
- 20Caculé
- 19Uelber
- 12César
- 15França
- 18Denner
- 22Danilo
- 1Thiago Rodrigues 5.6
- 3Leandro Almeida 6.3
- 6Guilherme Santos 6.3
- 2Éder Sciola 6.3
- 4Rodolfo 6.2
- 8Luan ▼ 79' 6.2
- 10Fernando Neto 6.7
- 7João Pedro 6.3
- 5Luiz Otavio ▼ 62' 6.6
- 9Jenison 6.9
- 11Bruno Rodrigues ▼ 64' 7.2
Dự bị 9
- 19Rodrigo Carioca ▲ 62' 6.3
- 20Caio Monteiro ▲ 64' 6.9
- 18Ramon ▲ 79' 6.6
- 13Léo Príncipe
- 14Fernando Timbó
- 15Juninho
- 16Itaqui
- 17Alesson
- 12Alisson
Thống kê
01⚑4
⚑210
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm9
5Trúng đích1
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
4Phạt góc2
2Việt vị0
21Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
324Chuyền bóng373
231Chuyền chính xác298
71%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 27 | +37 | 75 | |
| 2 | 38 | 49 - 29 | +20 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 34 | +14 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 29 | +15 | 62 | |
| 5 | 38 | 42 - 34 | +8 | 61 | |
| 6 | 38 | 34 - 33 | +1 | 56 | |
| 7 | 38 | 44 - 43 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 38 - 38 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 32 - 41 | -9 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 39 | +2 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 48 | -6 | 45 | |
| 13 | 38 | 27 - 37 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 47 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 41 - 49 | -8 | 41 | |
| 16 | 38 | 31 - 38 | -7 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 53 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 46 - 54 | -8 | 39 | |
| 19 | 38 | 30 - 38 | -8 | 39 | |
| 20 | 38 | 27 - 40 | -13 | 39 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
47Ghi được40
63Thủng lưới36
1.07Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai18