Londrina vs Parana
Tỷ số chung cuộc: Londrina 1-1 Parana tại Serie B, 6 tháng 6, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Londrina thắng 2, hòa 5, Parana thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 5
- Phong độ
- LDLDL Londrina
- WDLLL Parana
- 12' Felipe Alves
- 22' Jardel
- 34' 0-1 Gabriel Dias
- 40' Robson
- 42' Lucas Ramon
- HT0-1
- 54' ▲ Minho ▼ Felipe Alves
- 59' ▲ Safira ▼ Thiago
- 71' ▲ Rafael Gava ▼ Germano
- 76' Matheus Borges
- 77' ▲ Nathan ▼ Matheus Carvalho
- 80' Rafael Gava
- 81' ▲ Carlos ▼ Lucas Ramon
- 84' ▲ Murilo Rangel ▼ Gabriel Dias
- 90'+1 Artur · Jonatas Belusso 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1Cesar 6.7
- 4Silvio 6.3
- 2Lucas Ramon ▼ 81' 6.3
- 6Ayrton 7.3
- 8Germano ▼ 71' 6.9
- 5Jardel 6.6
- 3Matheus 7.0
- 11Marcinho 6.9
- 10Thiago ▼ 59' 6.8
- 9Jonatas Belusso ⇢ 7.3
- 7Artur ⚽ 7.1
Dự bị 12
- 22Safira ▲ 59' 6.6
- 21Rafael Gava ▲ 71' 6.8
- 23Carlos ▲ 81' 6.6
- 12Vitor Golas
- 20Elton
- 16Icaro
- 18Brandão
- 15Igor Miranda
- 13Marcondes
- 19Robinho
- 17Elias Bidia
- 14Igor Bosel
- 1Richard 6.9
- 3Rayan 6.5
- 2Cristovam 6.3
- 6Assis 7.1
- 4Eduardo Brock 6.7
- 8Gabriel Dias ⚽ ▼ 84' 7.3
- 5Jhony
- 7Leandro Vilela 6.8
- 11Robson Fernandes 6.9
- 10Matheus Carvalho ▼ 77' 6.8
- 9Felipe Alves ▼ 54' 6.5
Dự bị 7
- 16Minho ▲ 54' 6.5
- 17Nathan ▲ 77' 6.5
- 15Murilo Rangel ▲ 84'
- 18Pedro Bortoluzo
- 13Wallace
- 12Douglas
- 14Igor
Thống kê
04⚑4
⚑420
66%Kiểm soát bóng34%
13Dứt điểm10
3Trúng đích3
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn1
4Phạt góc4
4Việt vị1
15Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
481Chuyền bóng240
385Chuyền chính xác139
80%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 46 - 25 | +21 | 73 | |
| 2 | 38 | 54 - 26 | +28 | 71 | |
| 3 | 38 | 46 - 32 | +14 | 67 | |
| 4 | 38 | 49 - 28 | +21 | 64 | |
| 5 | 38 | 56 - 46 | +10 | 62 | |
| 6 | 38 | 43 - 31 | +12 | 59 | |
| 7 | 38 | 38 - 30 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 38 | 35 - 38 | -3 | 51 | |
| 10 | 38 | 40 - 42 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 41 | 0 | 48 | |
| 12 | 38 | 44 - 49 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 41 - 46 | -5 | 48 | |
| 14 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 50 | -15 | 45 | |
| 16 | 38 | 36 - 46 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 38 - 40 | -2 | 44 | |
| 18 | 38 | 43 - 54 | -11 | 37 | |
| 19 | 38 | 28 - 49 | -21 | 34 | |
| 20 | 38 | 29 - 51 | -22 | 32 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu45
56Ghi được56
46Thủng lưới32
1.47Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới23
20Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai36