Parana vs Londrina
Tỷ số chung cuộc: Parana 2-1 Londrina tại Serie B, 16 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parana thắng 3, hòa 5, Londrina thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 24
- Phong độ
- WDLLL Parana
- LDLDL Londrina
- 16' 0-1 Artur · Carlos Henrique
- 17' Artur
- 25' Vitor Feijão 1-1
- 35' Rômulo
- HT1-1
- 58' Renatinho
- 59' Edson Silva
- 64' ▲ Elias Bidia ▼ Romulo
- 67' ▲ Felipe Alves ▼ João Pedro
- 70' ▲ Safira ▼ Carlos Henrique
- 72' Gabriel Dias
- 76' ▲ Matheus Carvalho ▼ Vitor Feijão
- 77' ▲ Negueba ▼ Celsinho
- 82' ▲ Vinicius Kiss ▼ Gabriel Dias
- 90'+2 Renatinho · Eduardo Brock 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1Richard 6.7
- 2Cristovam 7.5
- 4Eduardo Brock ⇢ 7.3
- 8Gabriel Dias ▼ 82' 6.8
- 3Iago Maidana 7.2
- 10Renatinho ⚽ 8.1
- 5Leandro Vilela 7.4
- 11João Pedro ▼ 67' 7.0
- 9Alemão 6.8
- 6Igor 6.8
- 7Vitor Feijão ⚽ ▼ 76' 7.3
Dự bị 12
- 18Felipe Alves ▲ 67' 6.6
- 22Matheus Carvalho ▲ 76' 6.8
- 19Vinicius Kiss ▲ 82' 6.5
- 21Murilo Rangel
- 15Assis
- 20Rafhael Lucas
- 12Marcos
- 17Luiz Otavio
- 14Junior
- 13Rayan
- 16Zezinho
- 23Jean Lucas
- 1Cesar 7.0
- 4Édson Silva 6.5
- 3Dirceu 6.5
- 2Reginaldo 6.8
- 6Ayrton 5.9
- 8Germano 7.2
- 11Rafael Gava 6.3
- 5Romulo ▼ 64' 6.3
- 10Celsinho ▼ 77' 6.1
- 9Carlos Henrique ⇢ ▼ 70' 6.7
- 7Artur ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 17Elias Bidia ▲ 64' 6.2
- 21Safira ▲ 70' 6.9
- 20Negueba ▲ 77' 5.9
- 13Gustavo
- 18Ricardinho
- 15Quaresma
- 19Marcinho
- 12Alan
- 14Lucas Ramon
- 16Wellisson
Thống kê
02⚑7
⚑030
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm5
6Trúng đích4
10Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
7Phạt góc0
1Việt vị2
13Phạm lỗi21
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
390Chuyền bóng306
314Chuyền chính xác221
81%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 46 - 25 | +21 | 73 | |
| 2 | 38 | 54 - 26 | +28 | 71 | |
| 3 | 38 | 46 - 32 | +14 | 67 | |
| 4 | 38 | 49 - 28 | +21 | 64 | |
| 5 | 38 | 56 - 46 | +10 | 62 | |
| 6 | 38 | 43 - 31 | +12 | 59 | |
| 7 | 38 | 38 - 30 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 38 | 35 - 38 | -3 | 51 | |
| 10 | 38 | 40 - 42 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 41 | 0 | 48 | |
| 12 | 38 | 44 - 49 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 41 - 46 | -5 | 48 | |
| 14 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 50 | -15 | 45 | |
| 16 | 38 | 36 - 46 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 38 - 40 | -2 | 44 | |
| 18 | 38 | 43 - 54 | -11 | 37 | |
| 19 | 38 | 28 - 49 | -21 | 34 | |
| 20 | 38 | 29 - 51 | -22 | 32 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu38
56Ghi được56
32Thủng lưới46
1.24Bàn thắng mỗi trận1.47
23Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai27