Sport Recife vs Cuiaba
Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 2-0 Cuiaba tại Serie B, 14 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 1, hòa 3, Cuiaba thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 29
- Trọng tài
- Diego Pombo Lopez
- Phong độ
- WLWLL Sport Recife
- WDWLW Cuiaba
- 13' Sander · Charles 1-0
- 36' Marino
- HT1-0
- 48' Toty
- 51' Alê
- 56' Pedro Carmona 2-0
- 64' ▲ Mateus Anderson ▼ Felipe Marques
- 66' ▲ Hyuri ▼ Marquinho
- 72' ▲ Jefinho ▼ Gilmar
- 76' ▲ Elton ▼ Hernane
- 77' Jean Patrick
- 82' ▲ Alex Ruan ▼ Jean Patrick
- 83' ▲ Yago ▼ Pedro Carmona
- FT2-0
Đội hình
- 1Mailson 8.7
- 2Norberto Neto 7.1
- 15Rafael Thyere 6.9
- 12Sander ⚽ 7.5
- 34Adryelson 7.1
- 19Pedro Carmona ⚽ ▼ 83' 7.2
- 18Marquinho ▼ 66' 7.2
- 35Charles ⇢ 7.5
- 28João 6.8
- 9Hernane ▼ 76' 5.9
- 11Guilherme 6.0
Dự bị 12
- 91Hyuri ▲ 66' 6.9
- 99Elton ▲ 76' 6.4
- 8Yago ▲ 83' 6.5
- 30Eder
- 27Luan Polli
- 90Bruno Peres
- 5Ronaldo
- 26Marcinho
- 3Cleberson
- 10Leo Artur
- 77Marcão
- 23Raul Prata
- 1Matheus Nogueira 6.4
- 4Anderson Conceição 6.5
- 6Paulinho 7.5
- 3Ednei 6.3
- 8Jean Patrick ▼ 82' 6.4
- 5Marino 7.1
- 2Toty 6.9
- 10Alê 6.9
- 9Gilmar ▼ 72' 6.4
- 11Felipe Marques ▼ 64' 5.9
- 7Lucas Braga 6.9
Dự bị 9
- 20Mateus Anderson ▲ 64' 6.5
- 19Jefinho ▲ 72' 6.8
- 18Alex Ruan ▲ 82' 6.2
- 17Jonata Escobar
- 13Léo
- 12Paulinho 7.5
- 14Helder Maciel
- 25Leandro Souza
- 16Danilo
Thống kê
00⚑0
⚑1140
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm22
5Trúng đích8
3Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm12
1Bị chặn7
0Phạt góc11
3Việt vị0
15Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
8Cứu thua3
360Chuyền bóng505
259Chuyền chính xác410
72%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 27 | +37 | 75 | |
| 2 | 38 | 49 - 29 | +20 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 34 | +14 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 29 | +15 | 62 | |
| 5 | 38 | 42 - 34 | +8 | 61 | |
| 6 | 38 | 34 - 33 | +1 | 56 | |
| 7 | 38 | 44 - 43 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 38 - 38 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 32 - 41 | -9 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 39 | +2 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 48 | -6 | 45 | |
| 13 | 38 | 27 - 37 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 47 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 41 - 49 | -8 | 41 | |
| 16 | 38 | 31 - 38 | -7 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 53 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 46 - 54 | -8 | 39 | |
| 19 | 38 | 30 - 38 | -8 | 39 | |
| 20 | 38 | 27 - 40 | -13 | 39 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
49Ghi được44
32Thủng lưới43
1.26Bàn thắng mỗi trận1.1
15Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai21