Sport Recife vs Cuiaba
Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 1-1 Cuiaba tại Serie B, 27 tháng 7, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 20
- Phong độ
- WLWLL Sport Recife
- WWDWL Cuiaba
- 24' Pedro Martins
- 33' David
- 33' ▲ Diego Hernandez ▼ Pedro Martins
- HT0-0
- 53' Pedro Perotti 1-0
- 59' ▲ Lorenzo ▼ Marlon
- 59' ▲ Kauan Cristtyan ▼ Rodrigo Rodrigues
- 68' ▲ Dudu ▼ Clayson
- 70' ▲ H. Pedro ▼ Jean Dias
- 70' ▲ Luiz Otavio ▼ David Miguel
- 70' ▲ Igor Inocencio ▼ Raylan
- 71' ▲ Yago Felipe ▼ Biel Fonseca
- 75' 1-1 Fabio Gomes · Kauan Cristtyan
- FT1-1
Đội hình
- 26Thiago Couto
- 68Augusto
- 5Benevenuto
- 28Habraao
- 60Felipinho
- 6Biel Fonseca▼ 71'
- 23Ze Gabriel
- 48Pedro Martins▼ 33'
- 25Clayson▼ 68'
- 30Chrystian Barletta
- 9Pedro Perotti
Dự bị 12
- 42Adriano Sousa
- 1Halls
- 7Yago Felipe▲ 71'
- 77Dudu▲ 68'
- 20Diego Hernandez▲ 33'
- 3Marcelo Ajul
- 33Kayky Almeida
- 54Adriel
- 90Ze Roberto
- 27Claudinho
- 31Marlon Douglas
- 96Edson Lucas
- 31Marcelo Carne
- 13Joao Basso
- 5Calebe Costa
- 33Alan Empereur
- 37Raylan▼ 70'
- 30Raul
- 20David Miguel▼ 70'
- 6Marlon▼ 59'
- 77Jean Dias▼ 70'
- 27Rodrigo Rodrigues▼ 59'
- 90Fabio Gomes
Dự bị 10
- 1Joao Carlos
- 96H. Pedro▲ 70'
- 97Luiz Otavio▲ 70'
- 2Igor Inocencio▲ 70'
- 4Vitor Mendes
- 11Eliel
- 36Lorenzo▲ 59'
- 70Wesley Dias
- 29Vinicius Peixoto
- 41Kauan Cristtyan▲ 59'
Thống kê
01⚑8
⚑1110
68%Kiểm soát bóng32%
17Dứt điểm10
3Trúng đích3
5Chệch đích5
9Bị chặn2
8Phạt góc11
0Việt vị2
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
506Chuyền bóng223
86%Chính xác chuyền76%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 2 | 26 | 28 - 19 | +9 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 9 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 10 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 11 | 26 | 31 - 27 | +4 | 37 | |
| 12 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 13 | 26 | 23 - 21 | +2 | 36 | |
| 14 | 25 | 34 - 29 | +5 | 32 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 25 | 16 - 52 | -36 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
16Ghi được11
14Thủng lưới12
1.6Bàn thắng mỗi trận1.1
2Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn3
9Hiệp hai7