Cuiaba vs Sport Recife
Tỷ số chung cuộc: Cuiaba 1-0 Sport Recife tại Serie A, 14 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cuiaba thắng 1, hòa 3, Sport Recife thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 26
- Sân vận động
- Arena Pantanal, Cuiabá, Mato Grosso
- Trọng tài
- Leandro Vuaden
- Phong độ
- WDWLW Cuiaba
- WLWLL Sport Recife
- 42' Alan Empereur
- HT0-0
- 46' ▲ Paulinho Moccelin ▼ Everaldo
- 61' ▲ Felipe Marques ▼ Camilo
- 61' ▲ Elton ▼ Jenison
- 61' ▲ Y. Cabrera ▼ Pepê
- 69' ▲ S. Tréllez ▼ Hernanes
- 69' Elton11m 1-0
- 70' Max
- 75' ▲ Yuri ▼ Max
- 79' Yuri
- 80' João Lucas
- 82' ▲ Marllon ▼ Clayson
- 82' ▲ Everton Felipe ▼ Gustavo
- FT1-0
Đội hình
- 1Walter 7.2
- 6Uendel 6.7
- 4Paulão 6.9
- 3Alan Empereur 6.9
- 2João Lucas 7.2
- 5Auremir 7.2
- 8Pepê ▼ 61' 6.9
- 7Camilo ▼ 61' 6.3
- 11Max ▼ 75' 7.0
- 9Jenison ▼ 61' 6.9
- 10Clayson ▼ 82' 7.3
Dự bị 12
- 23Felipe Marques ▲ 61' 6.6
- 19Elton ⚽ ▲ 61' 7.7
- 20Y. Cabrera ▲ 61' 6.9
- 18Yuri ▲ 75' 6.6
- 15Marllon ▲ 82' 6.3
- 22Osman
- 12João Carlos
- 13Lucas Ramon
- 17Uillian Correia
- 21Rafael Gava
- 16L. Hernández
- 14Anderson Conceição
- 1Mailson 7.2
- 56Sander 7.2
- 44Chico 6.6
- 35Sabino 8.2
- 8Hernanes ▼ 69' 6.5
- 77Marcão 6.3
- 14José Welison 6.9
- 66Ewerton 7.0
- 10Gustavo ▼ 82' 6.3
- 37Everaldo ▼ 46' 7.0
- 99Mikael 7.6
Dự bị 12
- 94Paulinho Moccelin ▲ 46' 6.6
- 9S. Tréllez ▲ 69' 6.7
- 97Everton Felipe ▲ 82' 6.2
- 5Ronaldo
- 59Flávio Souza
- 91Pedro Victor
- 11L. Barcia
- 2Hayner
- 46Luciano
- 92Carlos Eduardo
- 18Betinho
- 49Cristiano
Thống kê
04⚑2
⚑500
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm12
8Trúng đích3
5Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn1
2Phạt góc5
2Việt vị1
14Phạm lỗi8
4Thẻ vàng0
3Cứu thua6
491Chuyền bóng395
419Chuyền chính xác330
85%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 34 | +33 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 36 | +33 | 71 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 45 | -1 | 58 | |
| 5 | 38 | 40 - 36 | +4 | 57 | |
| 6 | 38 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 7 | 38 | 38 - 38 | 0 | 54 | |
| 8 | 38 | 41 - 37 | +4 | 53 | |
| 9 | 38 | 33 - 36 | -3 | 53 | |
| 10 | 38 | 35 - 40 | -5 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 50 | |
| 12 | 38 | 44 - 42 | +2 | 48 | |
| 13 | 38 | 31 - 39 | -8 | 48 | |
| 14 | 38 | 41 - 45 | -4 | 47 | |
| 15 | 38 | 34 - 37 | -3 | 47 | |
| 16 | 38 | 36 - 44 | -8 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 51 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 19 | 38 | 24 - 37 | -13 | 38 | |
| 20 | 38 | 27 - 67 | -40 | 15 |
Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu59
65Ghi được51
43Thủng lưới62
1.18Bàn thắng mỗi trận0.86
26Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai32