Cuiaba
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sport Recife

Cuiaba vs Sport Recife

Tỷ số chung cuộc: Cuiaba 1-1 Sport Recife tại Serie B, 15 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cuiaba thắng 1, hòa 3, Sport Recife thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 10
Trọng tài
André Luiz de Freitas Castro
Phong độ
WWDWL Cuiaba
WLWLL Sport Recife
  1. 24' Rafael Thyere
  2. 38' Paulinho
  3. 45'+4 Ronaldo Charles
  4. HT0-0
  5. 46' Elton Hernane
  6. 48' 0-1 Yago · Guilherme
  7. 55' Caio Dantas Rincon
  8. 60' Toty D. Escudero
  9. 66' Ezequiel
  10. 69' Jean Patrick Djavan
  11. 72' Raul Prata Sander
  12. 74' Toty
  13. 79' Élton
  14. 83' Escobar
  15. 90' Leandrinho
  16. 90'+6 Anderson Conceição · Jean Patrick 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

Cuiaba Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Itamar Schülle
  1. 1Victor 6.2
  2. 2Jonas 6.9
  3. 4Anderson Conceição 7.4
  4. 6Paulinho 7.1
  5. 3Willian Barão 6.3
  6. 10D. Escudero ▼ 60' 6.5
  7. 5Jonata Escobar 6.8
  8. 7Djavan ▼ 69' 6.5
  9. 8Alê 7.5
  10. 11Felipe Marques 6.3
  11. 9Rincon ▼ 55' 5.7

Dự bị 10

  1. 19Caio Dantas ▲ 55' 6.6
  2. 21Toty ▲ 60' 6.4
  3. 15Jean Patrick ▲ 69' 7.4
  4. 12Matheus Nogueira
  5. 18Danilo
  6. 14Leandro Souza
  7. 20João Henrique
  8. 16Léo
  9. 13Windson
  10. 17Todinho Júnior
Sport Recife Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Guto Ferreira
  1. 32Mailson 7.5
  2. 2Norberto Neto 6.0
  3. 15Rafael Thyere 7.1
  4. 12Sander ▼ 72' 6.6
  5. 34Adryelson 7.3
  6. 8Yago 7.6
  7. 29Leandrinho 6.7
  8. 35Charles ▼ 45' 6.7
  9. 9Hernane ▼ 46' 6.7
  10. 11Guilherme 7.2
  11. 17Ezequiel 6.3

Dự bị 9

  1. 5Ronaldo ▲ 45' 6.3
  2. 99Elton ▲ 46' 6.9
  3. 23Raul Prata ▲ 72' 6.1
  4. 91Hyuri
  5. 27Luan Polli
  6. 20Yan
  7. 37Juninho Piauiense
  8. 30Eder
  9. 3Cleberson

Thống kê

0315
140
49%Kiểm soát bóng51%
19Dứt điểm6
5Trúng đích1
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn2
15Phạt góc1
2Việt vị3
23Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
0Cứu thua3
335Chuyền bóng369
249Chuyền chính xác287
74%Chính xác chuyền78%

So sánh

40Trận đấu39
44Ghi được49
43Thủng lưới32
1.1Bàn thắng mỗi trận1.26
15Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu