Figueirense
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Santa Cruz

Figueirense vs Santa Cruz

Tỷ số chung cuộc: Figueirense 2-1 Santa Cruz tại Serie B, 14 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Figueirense thắng 3, hòa 1, Santa Cruz thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 29
Phong độ
DWDWD Figueirense
DLWDW Santa Cruz
  1. 19' Jorge Henrique
  2. 23' Yuri
  3. 29' Zé Love 1-0
  4. 38' Renan Mota · Jorge Henrique 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' Ricardo Bueno André Luis
  7. 49' Wellington
  8. 59' Joãozinho Renan Mota
  9. 61' Leandro Almeida
  10. 63' Dudu Vieira Dudu
  11. 63' Natan Thiago Primão
  12. 70' Patrick Marco Antônio
  13. 74' Bruno Paulo Grafite
  14. 77' Zé Antônio
  15. 80' 2-1 Anderson Salles
  16. 83' João Paulo
  17. 88' Derley
  18. FT2-1

Đội hình

Figueirense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mílton Cruz
  1. 85Saulo 6.4
  2. 4Leandro Almeida 6.7
  3. 91João Lucas 6.8
  4. 44Henrique Trevisan 7.0
  5. 31Matheus Pereira 7.0
  6. 8Marco Antônio ▼ 70' 6.5
  7. 33Zé Antonio 6.9
  8. 2Dudu ▼ 63' 6.5
  9. 10Jorge Henrique 6.6
  10. 7Zé Love 6.9
  11. 77Renan Mota ▼ 59' 7.7

Dự bị 12

  1. 19Joãozinho ▲ 59' 6.6
  2. 70Dudu Vieira ▲ 63' 6.6
  3. 62Patrick ▲ 70' 6.1
  4. 12André Luis
  5. 23T. Sandows
  6. 5Ferreira
  7. 11Luidy
  8. 14Guilherme Lazaroni
  9. 25Alisson
  10. 81Xuxa
  11. 87Naylhor
  12. 97Careca
Santa Cruz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marcelo Martelotte
  1. 1Júlio César 6.5
  2. 4Anderson Salles 7.5
  3. 21Guilherme Mattis 6.2
  4. 14Wellington 7.0
  5. 8Derley 7.1
  6. 93Thiago Primão ▼ 63' 6.7
  7. 28Joao Paulo 7.0
  8. 17Yuri 6.4
  9. 23Grafite ▼ 74' 6.3
  10. 75Nininho 6.7
  11. 97André Luis ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 99Ricardo Bueno ▲ 46' 6.4
  2. 10Natan ▲ 63' 6.5
  3. 36Bruno Paulo ▲ 74' 6.6
  4. 13Jeremais
  5. 15Walber
  6. 3Bruno Silva
  7. 7João Ananias
  8. 11William Barbio
  9. 72Lucas Silva

Thống kê

035
540
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm9
3Trúng đích2
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm2
1Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
5Phạt góc5
2Việt vị6
32Phạm lỗi20
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
312Chuyền bóng494
227Chuyền chính xác412
73%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
America Mineiro
38 46 - 25 +21 73
2
Sport Club Internacional
38 54 - 26 +28 71
3
Ceara
38 46 - 32 +14 67
4
Parana
38 49 - 28 +21 64
5
Londrina
38 56 - 46 +10 62
6
Oeste
38 43 - 31 +12 59
7
Vila Nova
38 38 - 30 +8 58
8
Brasil DE Pelotas
38 43 - 50 -7 51
9
Esporte Clube Juventude
38 35 - 38 -3 51
10
BOA
38 40 - 42 -2 50
11
Paysandu Sport Club
38 41 - 41 0 48
12
Figueirense
38 44 - 49 -5 48
13
Criciuma
38 41 - 46 -5 48
14
Goias
38 35 - 46 -11 45
15
CRB
38 35 - 50 -15 45
16
Guarani Campinas
38 36 - 46 -10 44
17
Luverdense
38 38 - 40 -2 44
18
Santa Cruz
38 43 - 54 -11 37
19
ABC
38 28 - 49 -21 34
20
Nautico Recife
38 29 - 51 -22 32
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
44Ghi được43
49Thủng lưới56
1.16Bàn thắng mỗi trận1.08
9Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu