Santa Cruz vs Figueirense
Tỷ số chung cuộc: Santa Cruz 1-0 Figueirense tại Serie A, 16 tháng 6, 2016. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Santa Cruz thắng 1, hòa 1, Figueirense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 8
- Trọng tài
- Marcelo Aparecido Ribeiro de Souza, Brazil
- Phong độ
- DLWDW Santa Cruz
- DWDWD Figueirense
- 26' Lele · Grafite 1-0
- 39' Dudu
- 42' Gatito Fernández
- 42' Gatito Fernández
- 43' Marquinhos Pedroso
- 45' ▲ Thiago Rodrigues ▼ Dudu
- HT1-0
- 55' ▲ Fernando Gabriel ▼ Grafite
- 62' Neris
- 66' ▲ Guilherme Queiroz ▼ Gustavo Ermel
- 68' Tiago Costa
- 74' ▲ Leandrinho ▼ Lele
- 76' ▲ Lins ▼ Dodô
- 80' Fernando Gabriel
- 86' ▲ Leo Moura ▼ Arthur
- FT1-0
Đội hình
- 1Tiago Cardoso 7.0
- 2Vitor 7.7
- 4Danny Morais 7.0
- 6Tiago Costa 7.2
- 3Neris 7.2
- 10João Paulo 7.7
- 5Uillian Correia 6.4
- 23Grafite ⇢ ▼ 55' 6.7
- 11Wallyson 6.0
- 8Lele ⚽ ▼ 74' 6.8
- 7Arthur ▼ 86' 6.7
Dự bị 9
- 17Fernando Gabriel ▲ 55' 6.7
- 19Leandrinho ▲ 74' 6.2
- 13Leo Moura ▲ 86' 6.6
- 12Edson
- 16Roberto
- 20Willams
- 14Walter
- 18Daniel Costa
- 15Mario Sérgio
- 1R. Fernández 5.2
- 4Werley 7.5
- 59Bruno Alves 7.0
- 6Marcos Pedroso 7.0
- 85Elicarlos 7.2
- 70Ferrugem 7.2
- 20Bady 7.0
- 15Jefferson 7.1
- 7Dodô ▼ 76' 7.0
- 11Dudu ▼ 45' 6.6
- 42Gustavo Ermel ▼ 66' 7.4
Dự bị 10
- 73Thiago Rodrigues ▲ 45' 7.6
- 77Guilherme Queiroz ▲ 66' 6.6
- 90Lins ▲ 76' 6.1
- 31Pará
- 23Renato
- 10M. Ortega
- 17Jackson Caucaia
- 27Yago
- 8Jocinei
- 33Jaime
Thống kê
03⚑9
⚑331
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm8
5Trúng đích1
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
9Phạt góc3
3Việt vị0
25Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
424Chuyền bóng396
345Chuyền chính xác306
81%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 62 - 32 | +30 | 80 | |
| 2 | 38 | 59 - 35 | +24 | 71 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 53 | +8 | 62 | |
| 5 | 38 | 43 - 39 | +4 | 59 | |
| 6 | 38 | 38 - 32 | +6 | 57 | |
| 7 | 38 | 48 - 42 | +6 | 55 | |
| 8 | 38 | 48 - 52 | -4 | 53 | |
| 9 | 38 | 41 - 44 | -3 | 53 | |
| 10 | 38 | 44 - 36 | +8 | 52 | |
| 11 | 38 | 49 - 56 | -7 | 52 | |
| 12 | 38 | 48 - 49 | -1 | 51 | |
| 13 | 38 | 45 - 45 | 0 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 55 | -6 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 42 | -1 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 53 | -2 | 45 | |
| 17 | 38 | 35 - 41 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 69 | -24 | 31 | |
| 20 | 38 | 23 - 58 | -35 | 28 |
Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
51Ghi được35
73Thủng lưới56
1.19Bàn thắng mỗi trận0.81
9Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai19