Figueirense vs Santa Cruz
Tỷ số chung cuộc: Figueirense 3-1 Santa Cruz tại Serie A, 25 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Figueirense thắng 3, hòa 1, Santa Cruz thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 27
- Trọng tài
- Paulo Schleich Vollkopf, Brazil
- Phong độ
- DWDWD Figueirense
- DLWDW Santa Cruz
- 1' Ayrton · Dodô 1-0
- 31' ▲ Mazinho ▼ Derley
- 38' Lins · Elvis 2-0
- HT2-0
- 53' Matias Pisano
- 55' ▲ Grafite ▼ M. Pisano
- 60' Danny Moraisphản lưới 3-0
- 64' ▲ Arthur ▼ Bruno Moraes
- 66' 3-1 Keno · Mazinho
- 69' ▲ Ferrugem ▼ Lins
- 74' ▲ Éverton Santos ▼ Elvis
- 77' Rafael Moura
- 79' Luan Peres
- 83' Léo Moura
- 85' ▲ Gustavo Ermel ▼ Dodô
- 87' Neris
- FT3-1
Đội hình
- 1R. Fernández 6.6
- 4Werley 7.1
- 32Ayrton ⚽ 8.0
- 59Bruno Alves 7.0
- 31Pará 6.6
- 22Elvis ⇢ ▼ 74' 7.4
- 23Renato 7.2
- 15Jefferson 6.7
- 7Dodô ⇢ ▼ 85' 7.2
- 9Rafael Moura 6.6
- 90Lins ⚽ ▼ 69' 7.1
Dự bị 12
- 70Ferrugem ▲ 69' 7.0
- 86Éverton Santos ▲ 74' 6.5
- 42Gustavo Ermel ▲ 85' 6.3
- 5Josa
- 11Rafael Silva
- 25Alisson
- 27Yago
- 30Júnior Oliveira
- 88Nirley
- 95Guilherme
- 98Índio
- 99Maurides
- 1Tiago Cardoso 6.2
- 2Leo Moura 6.1
- 4Danny Morais 6.3
- 3Neris 6.3
- 8Derley ▼ 31' 6.5
- 32M. Pisano ▼ 55' 6.2
- 10João Paulo 7.2
- 5Uillian Correia 6.8
- 6Luan Peres 6.4
- 9Bruno Moraes ▼ 64' 6.3
- 11Keno ⚽ 6.8
Dự bị 11
- 18Mazinho ▲ 31' 6.3
- 23Grafite ▲ 55' 6.8
- 7Arthur ▲ 64' 6.7
- 22Marion
- 13Wellington
- 17Jádson
- 16Danilo Pires
- 19Wagner
- 12Edson
- 14Allan Vieira
- 21Marcilio
Thống kê
01⚑3
⚑840
33%Kiểm soát bóng67%
5Dứt điểm12
3Trúng đích3
1Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn7
3Phạt góc8
5Việt vị0
19Phạm lỗi12
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
307Chuyền bóng583
226Chuyền chính xác495
74%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 62 - 32 | +30 | 80 | |
| 2 | 38 | 59 - 35 | +24 | 71 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 53 | +8 | 62 | |
| 5 | 38 | 43 - 39 | +4 | 59 | |
| 6 | 38 | 38 - 32 | +6 | 57 | |
| 7 | 38 | 48 - 42 | +6 | 55 | |
| 8 | 38 | 48 - 52 | -4 | 53 | |
| 9 | 38 | 41 - 44 | -3 | 53 | |
| 10 | 38 | 44 - 36 | +8 | 52 | |
| 11 | 38 | 49 - 56 | -7 | 52 | |
| 12 | 38 | 48 - 49 | -1 | 51 | |
| 13 | 38 | 45 - 45 | 0 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 55 | -6 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 42 | -1 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 53 | -2 | 45 | |
| 17 | 38 | 35 - 41 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 69 | -24 | 31 | |
| 20 | 38 | 23 - 58 | -35 | 28 |
Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
35Ghi được51
56Thủng lưới73
0.81Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn23
19Hiệp hai35