Santa Cruz
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Figueirense

Santa Cruz vs Figueirense

Tỷ số chung cuộc: Santa Cruz 1-1 Figueirense tại Serie B, 24 tháng 6, 2017. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Santa Cruz thắng 1, hòa 1, Figueirense thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 10
Phong độ
DLWDW Santa Cruz
DWDWD Figueirense
  1. 16' Julinho Guilherme Lazaroni
  2. 19' Ricardo Bueno
  3. 34' Marquinhos
  4. 42' Bruno Alves
  5. 43' Thiago Primão
  6. 45' Zé Antônio
  7. 45' Henan
  8. 45'+1 0-1 Henan · Dudu Vieira
  9. HT0-1
  10. 46' Augusto André Luis
  11. 51' Gabriel Gustavo Valles
  12. 54' Joao Paulo Léo Lima
  13. 56' William Barbio Bruno Paulo
  14. 63' Augusto · Elicarlos 1-1
  15. 64' Jaimerson
  16. 72' João Paulo
  17. 72' Luidy Marco Antônio
  18. 78' Robinho
  19. 87' Joãozinho Robson
  20. FT1-1

Đội hình

Santa Cruz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Adriano Teixeira
  1. 1Júlio César 6.7
  2. 15G. Vallés 7.1
  3. 3Bruno Silva 6.8
  4. 90Roberto 6.7
  5. 5Jaime 6.2
  6. 18Léo Lima ▼ 54' 6.1
  7. 27Elicarlos 7.5
  8. 93Thiago Primão 6.9
  9. 36Bruno Paulo ▼ 56' 6.4
  10. 99Ricardo Bueno 7.1
  11. 97André Luis ▼ 46' 6.3

Dự bị 11

  1. 91Augusto ▲ 46' 7.3
  2. 28Joao Paulo ▲ 54' 6.2
  3. 11William Barbio ▲ 56' 6.9
  4. 9Halef
  5. 17F. Parra
  6. 33Julio Cesar 6.7
  7. 77Kelvy
  8. 14Wellington
  9. 88Tiago Costa
  10. 72Lucas Silva
  11. 12Jacsson
Figueirense Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Marcelo Cabo
  1. 1Thiago Rodrigues 6.7
  2. 3Marquinhos 6.7
  3. 59Bruno Alves 6.2
  4. 27Marco Antônio ▼ 72' 6.7
  5. 33Zé Antonio 7.8
  6. 14Guilherme Lazaroni ▼ 16' 6.6
  7. 70Dudu Vieira 7.6
  8. 2Dudu 7.0
  9. 10Jorge Henrique 7.2
  10. 9Henan 7.2
  11. 50Robson ▼ 87' 6.7

Dự bị 9

  1. 6Julinho ▲ 16' 7.0
  2. 11Luidy ▲ 72' 6.5
  3. 19Joãozinho ▲ 87'
  4. 5Ferreira
  5. 8Juliano
  6. 20Weldinho
  7. 23Helder
  8. 25Alisson
  9. 98Índio

Thống kê

054
350
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm5
3Trúng đích2
11Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
4Phạt góc3
2Việt vị2
15Phạm lỗi19
5Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
514Chuyền bóng387
435Chuyền chính xác296
85%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
America Mineiro
38 46 - 25 +21 73
2
Sport Club Internacional
38 54 - 26 +28 71
3
Ceara
38 46 - 32 +14 67
4
Parana
38 49 - 28 +21 64
5
Londrina
38 56 - 46 +10 62
6
Oeste
38 43 - 31 +12 59
7
Vila Nova
38 38 - 30 +8 58
8
Brasil DE Pelotas
38 43 - 50 -7 51
9
Esporte Clube Juventude
38 35 - 38 -3 51
10
BOA
38 40 - 42 -2 50
11
Paysandu Sport Club
38 41 - 41 0 48
12
Figueirense
38 44 - 49 -5 48
13
Criciuma
38 41 - 46 -5 48
14
Goias
38 35 - 46 -11 45
15
CRB
38 35 - 50 -15 45
16
Guarani Campinas
38 36 - 46 -10 44
17
Luverdense
38 38 - 40 -2 44
18
Santa Cruz
38 43 - 54 -11 37
19
ABC
38 28 - 49 -21 34
20
Nautico Recife
38 29 - 51 -22 32
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
43Ghi được44
56Thủng lưới49
1.08Bàn thắng mỗi trận1.16
10Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu