Flamengo vs Botafogo
Tỷ số chung cuộc: Flamengo 3-0 Botafogo tại Serie A, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flamengo thắng 6, hòa 1, Botafogo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 25
- Phong độ
- WWLWW Flamengo
- LLWLL Botafogo
- 9' Arthur Cabral
- 13' Samuel Lino · Jorginho 1-0
- 21' ▲ L. Monzon ▼ Alex Telles
- HT1-0
- 46' ▲ Danilo Pereira ▼ A. Montoro
- 57' ▲ Lucas Paqueta ▼ Luiz Araujo
- 66' ▲ C. Medina ▼ Edenilson
- 75' ▲ J. Carrascal ▼ G. de Arrascaeta
- 77' ▲ Junior Santos ▼ Vitinho
- 77' ▲ L. M. Villalba Jaume ▼ Arthur Cabral
- 83' Marçal
- 86' Samuel Lino · J. Carrascal 2-0
- 87' ▲ Everton ▼ Pedro
- 89' Gabriel Justino
- 89' J. Carrascal · Everton 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Rossi
- 22Emerson Royal
- 3Leo Ortiz
- 4Leo Pereira
- 6Ayrton Lucas
- 5E. Pulgar
- 21Jorginho
- 7Luiz Araujo▼ 57'
- 10G. de Arrascaeta▼ 75'
- 16Samuel Lino
- 9Pedro▼ 87'
Dự bị 12
- 42A. da Silva Ventura
- 49Dyogo Alves
- 13Danilo
- 2G. Varela
- 61Joao Souza
- 77J. Goes
- 52Evertton Araujo
- 99Lorran
- 20Lucas Paqueta▲ 57'
- 11Everton▲ 87'
- 15J. Carrascal▲ 75'
- 39Josmar
- 12Gabriel Batista
- 5N. Ferraresi
- 34G. Justino
- 21Marcal
- 2Vitinho▼ 77'
- 75Huguinho
- 8Danilo Santos
- 13Alex Telles▼ 21'
- 88Edenilson▼ 66'
- 10A. Montoro▼ 46'
- 19Arthur Cabral▼ 77'
Dự bị 12
- 17Warleson
- 62Cleber
- 33L. Monzon▲ 21'
- 42Kadu Santos
- 25Allan
- 6C. Medina▲ 66'
- 91D. Andrade
- 59Kauan Toledo
- 7Junior Santos▲ 77'
- 90Danilo Pereira▲ 46'
- 77L. M. Villalba Jaume▲ 77'
- 37K. Barria
Thống kê
00⚑5
⚑320
63%Kiểm soát bóng37%
18Dứt điểm14
6Trúng đích4
6Chệch đích5
6Bị chặn5
5Phạt góc3
3Việt vị3
8Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
4Cứu thua3
653Chuyền bóng366
90%Chính xác chuyền83%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 45 - 21 | +24 | 52 | |
| 2 | 25 | 50 - 21 | +29 | 51 | |
| 3 | 25 | 37 - 25 | +12 | 45 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 25 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 7 | 25 | 33 - 33 | 0 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 12 | 24 | 37 - 40 | -3 | 30 | |
| 13 | 25 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 14 | 24 | 34 - 36 | -2 | 29 | |
| 15 | 24 | 27 - 32 | -5 | 28 | |
| 16 | 25 | 27 - 39 | -12 | 25 | |
| 17 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 18 | 25 | 26 - 31 | -5 | 25 | |
| 19 | 25 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 20 | 24 | 25 - 49 | -24 | 14 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
13Trận đấu9
30Ghi được8
10Thủng lưới15
2.31Bàn thắng mỗi trận0.89
5Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn4
17Hiệp hai4