Botafogo
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Flamengo

Botafogo vs Flamengo

Tỷ số chung cuộc: Botafogo 4-1 Flamengo tại Serie A, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botafogo thắng 3, hòa 1, Flamengo thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 23
Sân vận động
Estádio Nilton Santos, Rio de Janeiro
Phong độ
LWLLD Botafogo
WLWWW Flamengo
  1. 3' M. Ponte · Marlon Freitas 1-0
  2. 8' Victor Hugo G. de Arrascaeta
  3. 24' 1-1 Bruno Henrique · Léo Ortiz
  4. 33' Cuiabano
  5. HT1-1
  6. 46' Evertton Araújo Gerson
  7. 52' Mateo Ponte
  8. 54' Igor Jesus 2-1
  9. 56' Alexander Barboza
  10. 63' Ayrton Lucas
  11. 64' Luiz Henrique
  12. 65' G. Varela Ayrton Lucas
  13. 66' Tchê Tchê M. Ponte
  14. 66' Léo Pereira Fabrício Bruno
  15. 67' Tiquinho Soares Igor Jesus
  16. 70' Carlinhos
  17. 74' Matheus Martins T. Almada
  18. 74' Lorran Allan
  19. 80' Allan Marlon Freitas
  20. 80' Carlos Alberto Luiz Henrique
  21. 84' Matheus Martins · J. Savarino 3-1
  22. 86' Jefferson Savarino
  23. 90'+4 Matheus Martins · Allan 4-1
  24. FT4-1

Đội hình

Botafogo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Artur Jorge
  1. 12John
  2. 4M. Ponte▼ 66'
  3. 15Bastos
  4. 20A. Barboza
  5. 66Cuiabano
  6. 26Gregore
  7. 17Marlon Freitas▼ 80'
  8. 7Luiz Henrique▼ 80'
  9. 23T. Almada▼ 74'
  10. 10J. Savarino
  11. 99Igor Jesus▼ 67'

Dự bị 12

  1. 6Tchê Tchê▲ 66'
  2. 9Tiquinho Soares▲ 67'
  3. 37Matheus Martins▲ 74'
  4. 28Allan▲ 80'
  5. 27Carlos Alberto▲ 80'
  6. 44L. Segovia
  7. 70Ó. Romero
  8. 1G. Fernández
  9. 5Danilo Barbosa
  10. 67Yarlen
  11. 16Hugo
  12. 25Kauê
Flamengo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tite
  1. 1A. Rossi
  2. 43Wesley
  3. 23David Luiz
  4. 15Fabrício Bruno▼ 66'
  5. 6Ayrton Lucas▼ 65'
  6. 21Allan▼ 74'
  7. 3Léo Ortiz
  8. 8Gerson▼ 46'
  9. 14G. de Arrascaeta▼ 8'
  10. 27Bruno Henrique
  11. 22Carlinhos

Dự bị 12

  1. 29Victor Hugo▲ 8'
  2. 52Evertton Araújo▲ 46'
  3. 2G. Varela▲ 65'
  4. 4Léo Pereira▲ 66'
  5. 19Lorran▲ 74'
  6. 25Matheus Cunha
  7. 24Lucas Furtado
  8. 33Cleiton
  9. 54S. Ogundana
  10. 48Igor Jesus
  11. 18N. de la Cruz
  12. 20Matheus Gonçalves

Thống kê

045
220
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm10
9Trúng đích4
7Chệch đích4
3Bị chặn2
5Phạt góc2
3Việt vị0
17Phạm lỗi7
4Thẻ vàng2
2Cứu thua5
472Chuyền bóng400
90%Chính xác chuyền85%
3.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Botafogo
38 59 - 29 +30 79
2
Palmeiras
38 60 - 33 +27 73
3
Flamengo
38 61 - 42 +19 70
4
Fortaleza EC
38 53 - 39 +14 68
5
Sport Club Internacional
38 53 - 36 +17 65
6
São Paulo Futebol Clube
38 53 - 43 +10 59
7
Sport Club Corinthians Paulista
38 54 - 45 +9 56
8
Bahia
38 49 - 49 0 53
9
Cruzeiro Esporte Clube
38 43 - 41 +2 52
10
CR Vasco da Gama
38 43 - 56 -13 50
11
Esporte Clube Vitória
38 45 - 52 -7 47
12
Atletico-MG
38 47 - 54 -7 47
13
Fluminense Football Club
38 33 - 39 -6 46
14
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 44 - 50 -6 45
15
Esporte Clube Juventude
38 48 - 59 -11 45
16
RB Bragantino
38 44 - 48 -4 44
17
Club Athletico Paranaense
38 40 - 46 -6 42
18
Criciuma
38 42 - 61 -19 38
19
Atletico Goianiense
38 29 - 58 -29 30
20
Cuiaba
38 29 - 49 -20 30
Xuống hạng

So sánh

75Trận đấu75
123Ghi được117
65Thủng lưới52
1.64Bàn thắng mỗi trận1.56
31Giữ sạch lưới38
36Trên 2.5 bàn30
77Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu