Botafogo vs Flamengo
Tỷ số chung cuộc: Botafogo 1-2 Flamengo tại Serie A, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botafogo thắng 3, hòa 1, Flamengo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 22
- Sân vận động
- Estádio Nilton Santos, Rio de Janeiro
- Phong độ
- LWLLD Botafogo
- WLWWW Flamengo
- 2' 0-1 Marlon Freitasphản lưới
- 19' Victor Sá 1-1
- 43' Ayrton Lucas
- 45' Bruno Henrique
- HT1-1
- 48' Bruno Henrique
- 50' Victor Cuesta
- 56' ▲ Luis Henrique ▼ M. Segovia
- 57' ▲ Diego Costa ▼ Tiquinho Soares
- 57' ▲ Tchê Tchê ▼ Gabriel Pires
- 68' ▲ Éverton Ribeiro ▼ Victor Hugo
- 73' 1-2 Bruno Henrique · Léo Pereira
- 77' ▲ Everton ▼ Bruno Henrique
- 77' ▲ Thiago Maia ▼ Allan
- 82' ▲ Janderson ▼ Eduardo
- 84' ▲ Júnior Santos ▼ Victor Sá
- 86' Tche Tche
- 86' ▲ David Luiz ▼ Gerson
- 90'+6 Fabricio Bruno
- FT1-2
Đội hình
- 12Lucas Perri 6.3
- 57JP Galvão 6.2
- 34Adryelson 6.6
- 15V. Cuesta 6.6
- 21Marçal 6.3
- 14Gabriel Pires ▼ 57' 7.2
- 17Marlon Freitas 6.5
- 10M. Segovia ▼ 56' 7.2
- 33Eduardo ▼ 82' 6.9
- 7Victor Sá ⚽ ▼ 84' 7.9
- 9Tiquinho Soares ▼ 57' 6.9
Dự bị 12
- 11Luis Henrique ▲ 56' 7.3
- 19Diego Costa ▲ 57' 6.9
- 6Tchê Tchê ▲ 57' 6.2
- 39Janderson ▲ 82' 6.2
- 37Júnior Santos ▲ 84' 6.7
- 27Carlos Alberto
- 18Lucas Fernandes
- 5Danilo Barbosa
- 24L. Di Plácido
- 94Philipe Sampaio
- 1R. Fernández
- 16Hugo
- 25Matheus Cunha 7.2
- 43Wesley 6.7
- 15Fabrício Bruno 7.9
- 4Léo Pereira ⇢ 7.5
- 6Ayrton Lucas 7.0
- 5E. Pulgar 6.6
- 21Allan ▼ 77' 6.7
- 29Victor Hugo ▼ 68' 6.5
- 20Gerson ▼ 86' 6.3
- 27Bruno Henrique ⚽ ▼ 77' 7.9
- 9Pedro 6.7
Dự bị 12
- 7Éverton Ribeiro ▲ 68' 6.3
- 11Everton ▲ 77' 6.7
- 8Thiago Maia ▲ 77' 6.9
- 23David Luiz ▲ 86' 6.9
- 17A. Rossi
- 48Igor Jesus
- 3Rodrigo Caio
- 34Matheuzinho
- 1Santos
- 16Filipe Luís
- 10Gabriel Barbosa
- 30Pablo
Thống kê
02⚑12
⚑630
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm12
7Trúng đích4
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
12Phạt góc6
1Việt vị2
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
3Cứu thua5
404Chuyền bóng465
334Chuyền chính xác401
83%Chính xác chuyền86%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
71Trận đấu74
113Ghi được119
62Thủng lưới75
1.59Bàn thắng mỗi trận1.61
30Giữ sạch lưới31
28Trên 2.5 bàn34
59Hiệp hai63