Botafogo
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Flamengo

Botafogo vs Flamengo

Tỷ số chung cuộc: Botafogo 0-3 Flamengo tại Serie A, 15 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botafogo thắng 3, hòa 1, Flamengo thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 28
Phong độ
LWLLD Botafogo
WLWWW Flamengo
  1. 15' Léo Pereira
  2. 21' Evertton Araujo
  3. 40' 0-1 Pedro · G. de Arrascaeta
  4. HT0-1
  5. 54' C. Ramos Arthur Cabral
  6. 58' Emerson Royal
  7. 59' Santiago Rodríguez
  8. 61' Marçal
  9. 61' E. Pulgar Evertton Araujo
  10. 61' Everton Samuel Lino
  11. 63' J. Correa J. Savarino
  12. 63' Jeffinho Artur
  13. 64' Luiz Araújo
  14. 68' Alexander Barboza
  15. 70' 0-2 Luiz Araujo · Pedro
  16. 72' Marlon Freitas
  17. 74' J. Carrascal G. de Arrascaeta
  18. 77' Matheus Martins S. Rodriguez
  19. 79' G. Plata Pedro
  20. 79' Michael
  21. 80' 0-3 G. Plata · J. Carrascal
  22. 88' Allan
  23. 90'+2 Léo Ortiz
  24. FT0-3

Đội hình

Botafogo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Davide Ancelotti
  1. 24Leo Linck 6.0
  2. 4M. Ponte 6.2
  3. 21Marcal 6.3
  4. 20A. Barboza 7.5
  5. 6Cuiabano 6.0
  6. 17Marlon Freitas 7.3
  7. 25Allan 6.5
  8. 7Artur ▼ 63' 6.6
  9. 10J. Savarino ▼ 63' 6.3
  10. 23S. Rodriguez ▼ 77' 7.2
  11. 98Arthur Cabral ▼ 54' 6.7

Dự bị 11

  1. 1Raul Steffens
  2. 32Rhyan
  3. 58Caua Zappelini
  4. 64Marquinhos
  5. 26Gabriel Bahia
  6. 57David Ricardo
  7. 9C. Ramos ▲ 54' 7.0
  8. 11Matheus Martins ▲ 77' 6.7
  9. 30J. Correa ▲ 63' 6.9
  10. 39Gonzalo Mastriani
  11. 47Jeffinho ▲ 63' 6.7
Flamengo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Filipe Luís Kasmirski
  1. 1A. Rossi 8.5
  2. 22Emerson Royal 7.3
  3. 3Leo Ortiz 7.3
  4. 4Leo Pereira 7.0
  5. 26Alex Sandro 7.3
  6. 21Jorginho 6.9
  7. 52Evertton Araujo ▼ 61' 6.9
  8. 7Luiz Araujo 7.0
  9. 10G. de Arrascaeta ▼ 74' 7.2
  10. 16Samuel Lino ▼ 61' 6.6
  11. 9Pedro ▼ 79' 8.5

Dự bị 12

  1. 25Matheus Cunha
  2. 2G. Varela
  3. 61Joao Victor
  4. 6Ayrton Lucas
  5. 17M. Vina
  6. 5E. Pulgar ▲ 61' 6.9
  7. 15J. Carrascal ▲ 74' 7.2
  8. 11Everton ▲ 61' 6.3
  9. 23Juninho
  10. 50G. Plata ▲ 79' 7.7
  11. 27Bruno Henrique
  12. 30Michael ▲ 79' 6.6

Thống kê

053
250
40%Kiểm soát bóng60%
16Dứt điểm11
5Trúng đích5
9Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
3Phạt góc2
16Phạm lỗi11
5Thẻ vàng5
1Cứu thua5
0.83Bàn thắng ngăn chặn0.83
362Chuyền bóng539
305Chuyền chính xác486
84%Chính xác chuyền90%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flamengo
38 78 - 27 +51 79
2
Palmeiras
38 66 - 33 +33 76
3
Cruzeiro Esporte Clube
38 55 - 31 +24 70
4
Mirassol
38 63 - 39 +24 67
5
Fluminense Football Club
38 50 - 39 +11 64
6
Botafogo
38 58 - 38 +20 63
7
Bahia
38 50 - 46 +4 60
8
São Paulo Futebol Clube
38 43 - 47 -4 51
9
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 47 - 50 -3 49
10
RB Bragantino
38 45 - 57 -12 48
11
Atletico-MG
38 43 - 44 -1 48
12
Santos FC
38 45 - 50 -5 47
13
Sport Club Corinthians Paulista
38 42 - 47 -5 47
14
CR Vasco da Gama
38 55 - 60 -5 45
15
Esporte Clube Vitória
38 35 - 52 -17 45
16
Sport Club Internacional
38 44 - 57 -13 44
17
Ceara
38 34 - 40 -6 43
18
Fortaleza EC
38 43 - 58 -15 43
19
Esporte Clube Juventude
38 35 - 69 -34 35
20
Sport Recife
38 28 - 75 -47 17
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet

So sánh

67Trận đấu75
91Ghi được135
68Thủng lưới45
1.36Bàn thắng mỗi trận1.8
24Giữ sạch lưới41
25Trên 2.5 bàn31
52Hiệp hai84

Đối đầu

Trang trận đấu