Botafogo
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
RB Bragantino

Botafogo vs RB Bragantino

Tỷ số chung cuộc: Botafogo 4-1 RB Bragantino tại Serie A, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botafogo thắng 7, hòa 2, RB Bragantino thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 22
Phong độ
LWLLD Botafogo
DDWLL RB Bragantino
  1. 6' Danilo · S. Rodriguez 1-0
  2. 15' 1-1 Jhon Jhon · Nathan Mendes
  3. 33' Newton 2-1
  4. 39' Lucas Barbosa
  5. 45' J. Savarino · Jeffinho 3-1
  6. HT3-1
  7. 46' Gabriel Eric Ramires
  8. 46' Davi Gomes Lucas Barbosa
  9. 62' H. Mosquera I. Laquintana
  10. 63' A. Montoro Jeffinho
  11. 74' Fernando Eduardo Sasha
  12. 76' Marlon Freitas Newton
  13. 84' M. Ponte Vitinho
  14. 84' Artur S. Rodriguez
  15. 84' J. Correa J. Savarino
  16. 84' Praxedes Fabinho
  17. 90'+1 Nathan Mendes
  18. 90' A. Montoro · Artur 4-1
  19. FT4-1

Đội hình

Botafogo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Davide Ancelotti
  1. 22Neto 6.6
  2. 2Vitinho ▼ 84' 6.6
  3. 31Kaio 6.9
  4. 57David Ricardo 7.2
  5. 21Marcal 7.2
  6. 28Newton ▼ 76' 7.3
  7. 35Danilo 8.0
  8. 23S. Rodriguez ▼ 84' 6.6
  9. 10J. Savarino ▼ 84' 8.0
  10. 47Jeffinho ▼ 63' 7.2
  11. 98Arthur Cabral 7.0

Dự bị 12

  1. 24Leo Linck
  2. 4M. Ponte ▲ 84' 6.7
  3. 26Gabriel Bahia
  4. 13Alex Telles
  5. 17Marlon Freitas ▲ 76' 6.6
  6. 48Huguinho
  7. 8A. Montoro ▲ 63' 7.3
  8. 77Kauan Lindes
  9. 7Artur ▲ 84' 7.0
  10. 11Matheus Martins
  11. 16Nathan Fernandes
  12. 30J. Correa ▲ 84' 6.9
RB Bragantino Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fernando Seabra
  1. 1Cleiton 6.5
  2. 45Nathan Mendes 7.0
  3. 16Gustavo Marques 6.3
  4. 2G. Rodriguez 6.5
  5. 12Vanderlan 6.0
  6. 7Eric Ramires ▼ 46' 6.2
  7. 5Fabinho ▼ 84' 6.7
  8. 33I. Laquintana ▼ 62' 6.5
  9. 10Jhon Jhon 6.9
  10. 21Lucas Barbosa ▼ 46' 6.7
  11. 8Eduardo Sasha ▼ 74' 6.7

Dự bị 12

  1. 40Lucao
  2. 4Alix Vinicius
  3. 38Kevyn Monteiro
  4. 31Guilherme
  5. 6Gabriel ▲ 46' 6.6
  6. 35Matheus Fernandes
  7. 80Joao Neto
  8. 22Gustavo Neves
  9. 25Praxedes ▲ 84' 6.6
  10. 11Fernando ▲ 74' 6.6
  11. 27Davi Gomes ▲ 46' 6.6
  12. 30H. Mosquera ▲ 62' 6.3

Thống kê

006
820
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm7
6Trúng đích3
8Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
6Phạt góc8
6Việt vị1
10Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
-1.95Bàn thắng ngăn chặn-1.95
449Chuyền bóng411
394Chuyền chính xác351
88%Chính xác chuyền85%
1.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flamengo
38 78 - 27 +51 79
2
Palmeiras
38 66 - 33 +33 76
3
Cruzeiro Esporte Clube
38 55 - 31 +24 70
4
Mirassol
38 63 - 39 +24 67
5
Fluminense Football Club
38 50 - 39 +11 64
6
Botafogo
38 58 - 38 +20 63
7
Bahia
38 50 - 46 +4 60
8
São Paulo Futebol Clube
38 43 - 47 -4 51
9
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 47 - 50 -3 49
10
RB Bragantino
38 45 - 57 -12 48
11
Atletico-MG
38 43 - 44 -1 48
12
Santos FC
38 45 - 50 -5 47
13
Sport Club Corinthians Paulista
38 42 - 47 -5 47
14
CR Vasco da Gama
38 55 - 60 -5 45
15
Esporte Clube Vitória
38 35 - 52 -17 45
16
Sport Club Internacional
38 44 - 57 -13 44
17
Ceara
38 34 - 40 -6 43
18
Fortaleza EC
38 43 - 58 -15 43
19
Esporte Clube Juventude
38 35 - 69 -34 35
20
Sport Recife
38 28 - 75 -47 17
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet

So sánh

67Trận đấu58
91Ghi được68
68Thủng lưới79
1.36Bàn thắng mỗi trận1.17
24Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn29
52Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu