RB Bragantino
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Botafogo

RB Bragantino vs Botafogo

Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 0-1 Botafogo tại Serie A, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 1, hòa 2, Botafogo thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 31
Sân vận động
Estádio Nabi Abi Chedid, Bragança Paulista, São Paulo
Phong độ
DDWLL RB Bragantino
LWLLD Botafogo
  1. HT0-0
  2. 58' Jadsom
  3. 61' Eric Ramires Gustavinho
  4. 61' Raul Matheus Fernandes
  5. 61' Ivan Cavaleiro Jhon Jhon
  6. 64' Eduardo J. Savarino
  7. 70' Vinicius Eduardo Sasha
  8. 70' Matheus Martins T. Almada
  9. 70' Tiquinho Soares Igor Jesus
  10. 76' Luan Cândido Juninho Capixaba
  11. 85' Ó. Romero Luiz Henrique
  12. 85' M. Ponte Vitinho
  13. 86' 0-1 Gregore · Ó. Romero
  14. 90'+4 Bastos
  15. FT0-1

Đội hình

RB Bragantino Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Caixinha
  1. 1Cleiton 6.6
  2. 5Jadsom 7.3
  3. 14Pedro Henrique 7.2
  4. 3Eduardo Santos 7.0
  5. 29Juninho Capixaba ▼ 76' 6.9
  6. 35Matheus Fernandes ▼ 61' 6.9
  7. 8Lucas Evangelista 7.0
  8. 28Vitinho ▼ 85' 6.3
  9. 22Gustavinho ▼ 61' 6.3
  10. 6Jhon Jhon ▼ 61' 6.3
  11. 19Eduardo Sasha ▼ 70' 6.3

Dự bị 12

  1. 7Eric Ramires ▲ 61' 6.7
  2. 23Raul ▲ 61' 6.7
  3. 9Ivan Cavaleiro ▲ 61' 6.6
  4. 54Vinicius ▲ 70' 6.5
  5. 36Luan Cândido ▲ 76' 6.5
  6. 37Fabrício
  7. 39Douglas Mendes
  8. 10Lincoln
  9. 40Lucão
  10. 27Arthur Sousa
  11. 31Guilherme
  12. 4Lucas Cunha
Botafogo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Artur Jorge
  1. 12John 7.0
  2. 22Vitinho ▼ 85' 6.6
  3. 15Bastos 6.9
  4. 20A. Barboza 6.9
  5. 66Cuiabano 7.7
  6. 26Gregore 8.5
  7. 17Marlon Freitas 7.3
  8. 7Luiz Henrique ▼ 85' 6.9
  9. 10J. Savarino ▼ 64' 7.2
  10. 23T. Almada ▼ 70' 7.2
  11. 99Igor Jesus ▼ 70' 6.9

Dự bị 12

  1. 33Eduardo ▲ 64' 6.7
  2. 37Matheus Martins ▲ 70' 6.6
  3. 9Tiquinho Soares ▲ 70' 6.7
  4. 70Ó. Romero ▲ 85' 7.2
  5. 4M. Ponte ▲ 85' 6.7
  6. 27Carlos Alberto
  7. 6Tchê Tchê
  8. 34Adryelson
  9. 5Danilo Barbosa
  10. 21Marçal
  11. 28Allan
  12. 97Raul ▲ 61'

Thống kê

013
610
38%Kiểm soát bóng62%
6Dứt điểm19
1Trúng đích5
2Chệch đích9
2Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
3Phạt góc6
1Việt vị3
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
0.07Bàn thắng ngăn chặn0.07
275Chuyền bóng444
199Chuyền chính xác359
72%Chính xác chuyền81%
0.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Botafogo
38 59 - 29 +30 79
2
Palmeiras
38 60 - 33 +27 73
3
Flamengo
38 61 - 42 +19 70
4
Fortaleza EC
38 53 - 39 +14 68
5
Sport Club Internacional
38 53 - 36 +17 65
6
São Paulo Futebol Clube
38 53 - 43 +10 59
7
Sport Club Corinthians Paulista
38 54 - 45 +9 56
8
Bahia
38 49 - 49 0 53
9
Cruzeiro Esporte Clube
38 43 - 41 +2 52
10
CR Vasco da Gama
38 43 - 56 -13 50
11
Esporte Clube Vitória
38 45 - 52 -7 47
12
Atletico-MG
38 47 - 54 -7 47
13
Fluminense Football Club
38 33 - 39 -6 46
14
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 44 - 50 -6 45
15
Esporte Clube Juventude
38 48 - 59 -11 45
16
RB Bragantino
38 44 - 48 -4 44
17
Club Athletico Paranaense
38 40 - 46 -6 42
18
Criciuma
38 42 - 61 -19 38
19
Atletico Goianiense
38 29 - 58 -29 30
20
Cuiaba
38 29 - 49 -20 30
Xuống hạng

So sánh

70Trận đấu75
85Ghi được123
83Thủng lưới65
1.21Bàn thắng mỗi trận1.64
15Giữ sạch lưới31
34Trên 2.5 bàn36
43Hiệp hai77

Đối đầu

Trang trận đấu