Botafogo vs RB Bragantino
Tỷ số chung cuộc: Botafogo 2-1 RB Bragantino tại Serie A, 26 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botafogo thắng 7, hòa 2, RB Bragantino thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 12
- Sân vận động
- Estádio Nilton Santos, Rio de Janeiro
- Phong độ
- LWLLD Botafogo
- DDWLL RB Bragantino
- 6' 0-1 Lucas Evangelista · Helinho
- 21' Eduardo · Tiquinho Soares 1-1
- 45' Marçal
- 45' Helinho
- HT1-1
- 46' ▲ Cuiabano ▼ Bastos
- 46' ▲ Lincoln ▼ Jadsom
- 52' Lincoln
- 52' Eduardo · Tiquinho Soares 2-1
- 57' ▲ Talisson ▼ T. Borbas
- 57' ▲ Nathan Mendes ▼ Luan Cândido
- 57' ▲ Eric Ramires ▼ Raul
- 65' ▲ I. Laquintana ▼ Helinho
- 68' Lucas Halter
- 76' Pedro Henrique
- 82' ▲ D. Hernández ▼ Luiz Henrique
- 87' ▲ Patrick de Paula ▼ Eduardo
- FT2-1
Đội hình
- 12John 7.2
- 22D. Suárez 6.9
- 3Lucas Halter 6.9
- 15Bastos ▼ 46' 7.0
- 21Marçal 7.3
- 5Danilo Barbosa 6.9
- 17Marlon Freitas 6.9
- 7Luiz Henrique ▼ 82' 6.2
- 33Eduardo ⚽2 ▼ 87' 8.3
- 6Tchê Tchê 6.6
- 9Tiquinho Soares ⇢2 7.7
Dự bị 12
- 66Cuiabano ▲ 46' 6.9
- 77D. Hernández ▲ 82' 6.6
- 8Patrick de Paula ▲ 87' 6.5
- 97Raul
- 44L. Segovia
- 79Fabiano
- 25Kauê
- 16Hugo
- 1G. Fernández
- 32J. Montes
- 4M. Ponte
- 67Yarlen
- 40Lucão 6.2
- 3Eduardo Santos 6.5
- 14Pedro Henrique 7.0
- 36Luan Cândido ▼ 57' 6.7
- 28Vitinho 6.7
- 5Jadsom ▼ 46' 6.6
- 23Raul ▼ 57' 6.6
- 29Juninho Capixaba 7.2
- 11Helinho ⇢ ▼ 65' 7.0
- 18T. Borbas ▼ 57' 5.6
- 8Lucas Evangelista ⚽ 7.6
Dự bị 12
- 10Lincoln ▲ 46' 7.9
- 21Talisson ▲ 57' 6.9
- 45Nathan Mendes ▲ 57' 6.9
- 7Eric Ramires ▲ 57' 6.9
- 33I. Laquintana ▲ 65' 6.6
- 39Douglas Mendes
- 22Gustavinho
- 37Fabrício
- 4Lucas Cunha
- 31Guilherme
- 55Everton
- 12Gustavo
Thống kê
02⚑7
⚑430
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm13
4Trúng đích6
7Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
7Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
5Cứu thua2
-1.25Bàn thắng ngăn chặn-1.25
410Chuyền bóng426
322Chuyền chính xác346
79%Chính xác chuyền81%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 29 | +30 | 79 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 61 - 42 | +19 | 70 | |
| 4 | 38 | 53 - 39 | +14 | 68 | |
| 5 | 38 | 53 - 36 | +17 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 45 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 49 - 49 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 56 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 33 - 39 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 48 | -4 | 44 | |
| 17 | 38 | 40 - 46 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 42 - 61 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 30 |
Xuống hạng
So sánh
75Trận đấu70
123Ghi được85
65Thủng lưới83
1.64Bàn thắng mỗi trận1.21
31Giữ sạch lưới15
36Trên 2.5 bàn34
77Hiệp hai43